coinImage

Dfyn

#608
ChungNăm thành lập2021Trang webexchange.dfyn.networkTelegramt.me/Dfyn_HQ

Thị trường

Lọc bởi:
Giá
Tổng khối lượng
#
Cặp
Giá
Tổng khối lượng
Xếp hạng theo Điểm tin cậy
1
wbtc / usdc.e
1,67 T VND
664,89 N VND
608
2
wbtc / weth
1,66 T VND
8,73 Tr VND
608
3
aave / weth
1,69 Tr VND
1,13 Tr VND
608
4
0XE52509181FEB30EB4979E29EC70D50FD5C44D590 / maha
48,74 N VND
26,35 N VND
608
5
0XE52509181FEB30EB4979E29EC70D50FD5C44D590 / usdc.e
27,59 N VND
1,37 Tr VND
608
6
dai / usdt
25,46 N VND
47,48 N VND
608
7
dai / 0XC2132D05D31C914A87C6611C10748AEB04B58E8F
25,52 N VND
47,60 N VND
608
8
dai / usdt0
24,38 N VND
73,12 N VND
608
9
link / dfyn
516,63 N VND
928,50 N VND
608
10
usdc.e / 0XC2132D05D31C914A87C6611C10748AEB04B58E8F
26,42 N VND
69,91 N VND
608
  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
  • 6

Khối lượng theo cặp thị trường

usdc.e/weth40,37%
0X4C28F48448720E9000907BC2611F73022FDCE1FA/weth14,93%
ustc/usdt012,80%
om/weth11,19%
0X4C28F48448720E9000907BC2611F73022FDCE1FA/usdc.e9,21%
wbtc/weth6,45%
uni/weth6,05%
ustc/usdc.e5,58%
0X4C28F48448720E9000907BC2611F73022FDCE1FA/usdt5,45%
0X4C28F48448720E9000907BC2611F73022FDCE1FA/usdt05,07%

Về Dfyn

app.exchangesDetails.about
Đăng ký nhận bản tin của chúng tôi