coinImage

DNAX

#768
ChungTrang webdnax.us/swap

Thị trường

Lọc bởi:
Giá
Tổng khối lượng
#
Cặp
Giá
Tổng khối lượng
Xếp hạng theo Điểm tin cậy
1
btcb / busd
1,69 T VND
6,28 Tr VND
768
2
spyon / bsc-usd
18,50 Tr VND
12,61 Tr VND
768
3
btcb / wbnb
1,77 T VND
38,19 Tr VND
768
4
btcb / usdc
1,70 T VND
14,19 Tr VND
768
5
nvdaon / usdc
4,88 Tr VND
8,42 Tr VND
768
6
weth / bsc-usd
73,78 Tr VND
462,73 N VND
768
7
weth / usdc
59,59 Tr VND
45,60 Tr VND
768
8
nvdaon / bsc-usd
4,87 Tr VND
26,17 Tr VND
768
9
nvdaon / btcb
4,29 Tr VND
183,71 N VND
768
10
usd1 / nvdaon
27,08 N VND
14,19 Tr VND
768
  • 1
  • 2
  • 3

Khối lượng theo cặp thị trường

btcb/wbnb16,81%
nvdaon/bsc-usd11,84%
aster/bsc-usd8,74%
usd1/nvdaon6,42%
btcb/usdc6,25%
nvdaon/usdc3,81%
aster/usdc3,80%
usd1/btcb3,37%
btcb/busd2,77%
usd1/wbnb1,51%

Về DNAX

app.exchangesDetails.about
Đăng ký nhận bản tin của chúng tôi
DNAX — Khối lượng giao dịch, Cặp giao dịch và Thông tin - BeInCrypto Việt Nam