coinImage

Saphyre V2

#241

Thị trường

Lọc bởi:
Giá BTC
Khối lượng BTC
#
Cặp
Giá
Tổng khối lượng
Xếp hạng theo Điểm tin cậy
1
brbtc / usdc
109,51 N VND
127,59 N VND
241
2
weth / apo
22,66 N VND
13,53 Tr VND
241
3
wbtc / brbtc
0,96486 VND
36,57 Tr VND
241
4
wbtc / ubtc
0,99998 VND
2,34 Tr VND
241
5
wbtc / usdc.n
114,56 N VND
938,92 Tr VND
241
6
/ usdc
118,02 N VND
3,17 T VND
241
7
weth / usdc
4,18 N VND
199,15 Tr VND
241
8
wbtc / usdc.n
108,93 N VND
1,20 Tr VND
241
9
wbtc / usdc
114,51 N VND
13,54 T VND
241
10
0X0555E30DA8F98308EDB960AA94C0DB47230D2B9C / wsei
426,18 N VND
3,18 T VND
241
  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
  • 6

Khối lượng theo cặp thị trường

usdc65,18%
usdc47,12%
0X160345FC359604FC6E70E3C5FACBDE5F7A9342D819,07%
weth14,03%
0X0555E30DA8F98308EDB960AA94C0DB47230D2B9C12,22%
usdt09,93%
wbtc7,46%
6,49%
usdc6,41%
weth6,08%

Về Saphyre V2

app.exchangesDetails.about
Đăng ký nhận bản tin của chúng tôi