coinImage

Saphyre V2

#234

Thị trường

Lọc bởi:
Giá
Tổng khối lượng
#
Cặp
Giá
Tổng khối lượng
Xếp hạng theo Điểm tin cậy
1
brbtc / usdc
2,79 T VND
127,59 N VND
234
2
weth / apo
94,20 Tr VND
13,53 Tr VND
234
3
wbtc / brbtc
1,82 T VND
36,57 Tr VND
234
4
wbtc / ubtc
1,54 T VND
2,23 Tr VND
234
5
wbtc / usdc.n
3,01 T VND
938,92 Tr VND
234
6
/ usdc
3,12 T VND
3,17 T VND
234
7
weth / usdc
110,85 Tr VND
199,15 Tr VND
234
8
wbtc / usdc.n
2,90 T VND
1,20 Tr VND
234
9
wbtc / usdc
3,04 T VND
13,54 T VND
234
10
0X0555E30DA8F98308EDB960AA94C0DB47230D2B9C / wsei
2,21 T VND
3,18 T VND
234
  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
  • 6

Khối lượng theo cặp thị trường

usdc/wsei52,27%
usdc/wsei47,12%
usdt0/usdc35,85%
0X160345FC359604FC6E70E3C5FACBDE5F7A9342D8/usdc19,07%
usdy/usdc14,09%
weth/wsei14,03%
0X0555E30DA8F98308EDB960AA94C0DB47230D2B9C/usdc12,22%
wbtc/usdc10,05%
wbtc/wsei7,46%
/wsei6,49%

Về Saphyre V2

app.exchangesDetails.about
Đăng ký nhận bản tin của chúng tôi