coinImage

DYORSwap (Ink)

#661

Thị trường

Lọc bởi:
Giá
Tổng khối lượng
#
Cặp
Giá
Tổng khối lượng
Xếp hạng theo Điểm tin cậy
1
usdt0 / usdc.e
26,50 N VND
372,82 N VND
661
2
usdc.e / kraken
23,92 N VND
318,67 N VND
661
3
usdt0 / weth
22,97 N VND
694,56 N VND
661
4
usdc.e / kraken
26,37 N VND
870,74 N VND
661
5
0XF1815BD50389C46847F0BDA824EC8DA914045D14 / kraken
25,36 N VND
17,34 Tr VND
661
6
usdc.e / weth
25,96 N VND
33,01 Tr VND
661
7
0XF1815BD50389C46847F0BDA824EC8DA914045D14 / weth
25,83 N VND
236,42 Tr VND
661
8
usdc.e / weth
26,28 N VND
28,28 Tr VND
661
9
kraken / weth
0,01883 VND
64,33 N VND
661
  • 1

Khối lượng theo cặp thị trường

0XF1815BD50389C46847F0BDA824EC8DA914045D14/weth31,16%
usdc.e/kraken3,36%
0XF1815BD50389C46847F0BDA824EC8DA914045D14/kraken2,29%
usdt0/usdc.e2,04%
usdt0/weth1,11%
usdc.e/kraken0,68264%
kraken/weth0,35279%
usdc.e/weth0,00%

Về DYORSwap (Ink)

DYORSwap (Ink) là một sàn giao dịch tiền mã hóa tập trung tại . Về mức độ tin cậy, sàn được xếp hạng 661. Sàn ra mắt vào năm . Khối lượng giao dịch trong 24 giờ hiện là ₿0,0221. Thông tin chi tiết về sàn DYORSwap (Ink) có tại https://dyorswap.finance/swap/?chainId=57073.
Đăng ký nhận bản tin của chúng tôi