coinImage

DYORSwap (Ink)

#832

Thị trường

Lọc bởi:
Giá
Tổng khối lượng
#
Cặp
Giá
Tổng khối lượng
Xếp hạng theo Điểm tin cậy
1
usdt0 / usdc.e
27,49 N VND
156,82 N VND
832
2
usdc.e / kraken
23,92 N VND
318,67 N VND
832
3
usdt0 / weth
22,97 N VND
694,56 N VND
832
4
usdc.e / kraken
26,37 N VND
870,74 N VND
832
5
0XF1815BD50389C46847F0BDA824EC8DA914045D14 / kraken
25,36 N VND
17,34 Tr VND
832
6
usdc.e / weth
26,30 N VND
3,08 Tr VND
832
7
0XF1815BD50389C46847F0BDA824EC8DA914045D14 / weth
25,83 N VND
236,42 Tr VND
832
8
usdc.e / weth
26,28 N VND
28,28 Tr VND
832
9
kraken / weth
0,02188 VND
322,98 N VND
832
  • 1

Khối lượng theo cặp thị trường

0XF1815BD50389C46847F0BDA824EC8DA914045D14/weth31,16%
kraken/weth14,10%
usdt0/usdc.e4,42%
usdc.e/kraken3,36%
0XF1815BD50389C46847F0BDA824EC8DA914045D14/kraken2,29%
usdt0/weth1,11%
usdc.e/kraken0,68264%
usdc.e/weth0,00%

Về DYORSwap (Ink)

app.exchangesDetails.about
Đăng ký nhận bản tin của chúng tôi
DYORSwap (Ink) — Khối lượng giao dịch, Cặp giao dịch và Thông tin - BeInCrypto Việt Nam