Thị trường

Lọc bởi:
Giá
Tổng khối lượng
#
Cặp
Giá
Tổng khối lượng
Xếp hạng theo Điểm tin cậy
1
wbtc / weth
1,94 T VND
1,12 Tr VND
790
2
mimatic / usdc.e
26,25 N VND
41,10 N VND
790
3
stmatic / wpol
2,71 N VND
702,62 N VND
790
4
usdc.e / 0XC2132D05D31C914A87C6611C10748AEB04B58E8F
25,79 N VND
144,89 N VND
790
5
usdc.e / usdt0
25,07 N VND
74,97 N VND
790
6
usdc.e / usdt
25,72 N VND
144,51 N VND
790
7
usdc.e / dai
24,47 N VND
443,67 N VND
790
8
usd+ / usdc.e
0,63223 VND
632,23 Tr VND
790
9
usd+ / wpol
24,68 N VND
955,25 N VND
790
10
frax / usdc.e
25,20 N VND
2,85 Tr VND
790
  • 1
  • 2

Khối lượng theo cặp thị trường

frax/usdc.e51,25%
wbtc/weth20,06%
stmatic/wpol12,62%
wpol/usdc.e9,49%
usdc.e/dai7,21%
sphere/usd+4,42%
usd+/wpol1,68%
usdc.e/usdt01,35%
dyst/wpol0,53074%
usdc.e/0XC2132D05D31C914A87C6611C10748AEB04B58E8F0,42816%

Về Dystopia

Dystopia là một sàn giao dịch tiền mã hóa tập trung tại . Về mức độ tin cậy, sàn được xếp hạng 790. Sàn ra mắt vào năm . Khối lượng giao dịch trong 24 giờ hiện là ₿0,00286. Thông tin chi tiết về sàn Dystopia có tại https://www.dystopia.exchange/.
Đăng ký nhận bản tin của chúng tôi
Dystopia — Khối lượng giao dịch, Cặp giao dịch và Thông tin - BeInCrypto Việt Nam