Thị trường

Lọc bởi:
Giá
Tổng khối lượng
#
Cặp
Giá
Tổng khối lượng
Xếp hạng theo Điểm tin cậy
1
wbtc / weth
1,67 T VND
1,89 Tr VND
853
2
mimatic / usdc.e
26,25 N VND
41,10 N VND
853
3
stmatic / wpol
2,46 N VND
67,28 N VND
853
4
usdc.e / usdt0
26,05 N VND
188,42 N VND
853
5
usdc.e / 0XC2132D05D31C914A87C6611C10748AEB04B58E8F
25,79 N VND
144,89 N VND
853
6
usdc.e / usdt
25,72 N VND
144,51 N VND
853
7
usdc.e / dai
24,47 N VND
443,67 N VND
853
8
usd+ / usdc.e
0,63223 VND
632,23 Tr VND
853
9
usd+ / wpol
24,68 N VND
955,25 N VND
853
10
frax / usdc.e
25,89 N VND
786,56 N VND
853
  • 1
  • 2

Khối lượng theo cặp thị trường

wbtc/weth68,77%
frax/usdc.e28,63%
wpol/usdc.e9,49%
usdc.e/dai7,21%
usdc.e/usdt06,86%
sphere/usd+4,42%
stmatic/wpol2,45%
usd+/wpol1,68%
dyst/wpol0,53074%
usdc.e/0XC2132D05D31C914A87C6611C10748AEB04B58E8F0,42816%

Về Dystopia

app.exchangesDetails.about
Đăng ký nhận bản tin của chúng tôi
Dystopia — Khối lượng giao dịch, Cặp giao dịch và Thông tin - BeInCrypto Việt Nam