Thị trường

Lọc bởi:
Giá
Tổng khối lượng
#
Cặp
Giá
Tổng khối lượng
Xếp hạng theo Điểm tin cậy
1
wbtc / weth
2,13 T VND
1,94 Tr VND
754
2
mimatic / usdc.e
26,25 N VND
41,10 N VND
754
3
stmatic / wpol
2,96 N VND
255,13 N VND
754
4
usdc.e / 0XC2132D05D31C914A87C6611C10748AEB04B58E8F
25,79 N VND
144,89 N VND
754
5
usdc.e / usdt0
28,71 N VND
285,55 N VND
754
6
usdc.e / usdt
25,72 N VND
144,51 N VND
754
7
usdc.e / dai
24,47 N VND
443,67 N VND
754
8
usd+ / usdc.e
0,63223 VND
632,23 Tr VND
754
9
usd+ / wpol
24,68 N VND
955,25 N VND
754
10
frax / usdc.e
25,43 N VND
9,01 Tr VND
754
  • 1
  • 2

Khối lượng theo cặp thị trường

frax/usdc.e51,52%
wbtc/weth11,12%
wpol/usdc.e9,49%
usdc.e/dai7,21%
sphere/usd+4,42%
usd+/wpol1,68%
stmatic/wpol1,46%
usdc.e/usdt00,87657%
dyst/wpol0,53074%
usdc.e/0XC2132D05D31C914A87C6611C10748AEB04B58E8F0,42816%

Về Dystopia

Dystopia là một sàn giao dịch tiền mã hóa tập trung tại . Về mức độ tin cậy, sàn được xếp hạng 754. Sàn ra mắt vào năm . Khối lượng giao dịch trong 24 giờ hiện là ₿0,0056. Thông tin chi tiết về sàn Dystopia có tại https://www.dystopia.exchange/.
Đăng ký nhận bản tin của chúng tôi
Dystopia — Khối lượng giao dịch, Cặp giao dịch và Thông tin - BeInCrypto Việt Nam