Thị trường

Lọc bởi:
Giá BTC
Khối lượng BTC
#
Cặp
Giá
Tổng khối lượng
Xếp hạng theo Điểm tin cậy
1
wbtc / weth
33,83 VND
4,09 Tr VND
559
2
mimatic / usdc.e
0,998 VND
41,10 N VND
559
3
stmatic / wpol
1,15 VND
56,75 N VND
559
4
usdc.e / usdt0
0,9997 VND
226,79 N VND
559
5
usdc.e / 0XC2132D05D31C914A87C6611C10748AEB04B58E8F
0,999 VND
144,89 N VND
559
6
usdc.e / usdt
0,999 VND
144,51 N VND
559
7
usdc.e / dai
0,99935 VND
443,67 N VND
559
8
usd+ / usdc.e
0,0₍₄₎2488 VND
632,23 Tr VND
559
9
usd+ / wpol
4,45 VND
955,25 N VND
559
10
frax / usdc.e
0,98699 VND
2,05 Tr VND
559
  • 1
  • 2

Khối lượng theo cặp thị trường

wbtc69,80%
frax34,99%
wpol9,49%
usdc.e7,21%
usdc.e7,00%
sphere4,42%
usd+1,68%
stmatic0,96891%
dyst0,53074%
usdc.e0,42816%

Về Dystopia

app.exchangesDetails.about
Đăng ký nhận bản tin của chúng tôi