Thị trường

Lọc bởi:
Giá
Tổng khối lượng
#
Cặp
Giá
Tổng khối lượng
Xếp hạng theo Điểm tin cậy
1
wbtc / weth
2,00 T VND
1,24 Tr VND
739
2
mimatic / usdc.e
26,25 N VND
41,10 N VND
739
3
stmatic / wpol
3,31 N VND
254,39 N VND
739
4
usdc.e / usdt0
25,97 N VND
677,11 N VND
739
5
usdc.e / 0XC2132D05D31C914A87C6611C10748AEB04B58E8F
25,79 N VND
144,89 N VND
739
6
usdc.e / usdt
25,72 N VND
144,51 N VND
739
7
usdc.e / dai
24,47 N VND
443,67 N VND
739
8
usd+ / usdc.e
0,63223 VND
632,23 Tr VND
739
9
usd+ / wpol
24,68 N VND
955,25 N VND
739
10
frax / usdc.e
24,83 N VND
11,68 Tr VND
739
  • 1
  • 2

Khối lượng theo cặp thị trường

frax/usdc.e90,62%
wbtc/weth9,60%
wpol/usdc.e9,49%
usdc.e/dai7,21%
usdc.e/usdt05,25%
sphere/usd+4,42%
stmatic/wpol4,30%
usd+/wpol1,68%
dyst/wpol0,53074%
usdc.e/0XC2132D05D31C914A87C6611C10748AEB04B58E8F0,42816%

Về Dystopia

Dystopia là một sàn giao dịch tiền mã hóa tập trung tại . Về mức độ tin cậy, sàn được xếp hạng 739. Sàn ra mắt vào năm . Khối lượng giao dịch trong 24 giờ hiện là ₿0,00726. Thông tin chi tiết về sàn Dystopia có tại https://www.dystopia.exchange/.
Đăng ký nhận bản tin của chúng tôi