Thị trường

Lọc bởi:
Giá BTC
Khối lượng BTC
#
Cặp
Giá
Tổng khối lượng
Xếp hạng theo Điểm tin cậy
1
wbtc / weth
34,25 VND
2,21 Tr VND
481
2
mimatic / usdc.e
0,998 VND
41,10 N VND
481
3
stmatic / wpol
1,10 VND
44,64 Tr VND
481
4
usdc.e / 0XC2132D05D31C914A87C6611C10748AEB04B58E8F
0,999 VND
144,89 N VND
481
5
usdc.e / usdt0
1,00 VND
316,21 N VND
481
6
usdc.e / usdt
0,999 VND
144,51 N VND
481
7
usdc.e / dai
0,99935 VND
443,67 N VND
481
8
usd+ / usdc.e
0,0₍₄₎2488 VND
632,23 Tr VND
481
9
usd+ / wpol
4,45 VND
955,25 N VND
481
10
frax / usdc.e
0,98177 VND
17,44 Tr VND
481
  • 1
  • 2

Khối lượng theo cặp thị trường

stmatic70,07%
frax27,37%
wpol9,49%
usdc.e7,21%
usdc.e5,86%
sphere4,42%
wbtc3,47%
usd+1,68%
dyst0,53074%
usdc.e0,42816%

Về Dystopia

app.exchangesDetails.about
Đăng ký nhận bản tin của chúng tôi