Thị trường

Lọc bởi:
Giá
Tổng khối lượng
#
Cặp
Giá
Tổng khối lượng
Xếp hạng theo Điểm tin cậy
1
wbtc / weth
1,66 T VND
1,67 Tr VND
813
2
mimatic / usdc.e
26,25 N VND
41,10 N VND
813
3
stmatic / wpol
2,28 N VND
73,25 N VND
813
4
usdc.e / usdt0
26,29 N VND
3,18 Tr VND
813
5
usdc.e / 0XC2132D05D31C914A87C6611C10748AEB04B58E8F
25,79 N VND
144,89 N VND
813
6
usdc.e / usdt
25,72 N VND
144,51 N VND
813
7
usdc.e / dai
24,47 N VND
443,67 N VND
813
8
usd+ / usdc.e
0,63223 VND
632,23 Tr VND
813
9
usd+ / wpol
24,68 N VND
955,25 N VND
813
10
frax / usdc.e
25,96 N VND
1,48 Tr VND
813
  • 1
  • 2

Khối lượng theo cặp thị trường

usdc.e/usdt049,48%
wbtc/weth25,99%
frax/usdc.e23,08%
wpol/usdc.e9,49%
usdc.e/dai7,21%
sphere/usd+4,42%
usd+/wpol1,68%
stmatic/wpol1,14%
dyst/wpol0,53074%
usdc.e/0XC2132D05D31C914A87C6611C10748AEB04B58E8F0,42816%

Về Dystopia

app.exchangesDetails.about
Đăng ký nhận bản tin của chúng tôi
Dystopia — Khối lượng giao dịch, Cặp giao dịch và Thông tin - BeInCrypto Việt Nam