Thị trường

Lọc bởi:
Giá BTC
Khối lượng BTC
#
Cặp
Giá
Tổng khối lượng
Xếp hạng theo Điểm tin cậy
1
wbtc / weth
32,39 VND
2,00 Tr VND
953
2
mimatic / usdc.e
0,998 VND
41,10 N VND
953
3
stmatic / wpol
1,14 VND
215,51 N VND
953
4
usdc.e / usdt0
1,00 VND
405,89 N VND
953
5
usdc.e / 0XC2132D05D31C914A87C6611C10748AEB04B58E8F
0,999 VND
144,89 N VND
953
6
usdc.e / usdt
0,999 VND
144,51 N VND
953
7
usdc.e / dai
0,99935 VND
443,67 N VND
953
8
usd+ / usdc.e
0,0₍₄₎2488 VND
632,23 Tr VND
953
9
usd+ / wpol
4,45 VND
955,25 N VND
953
10
frax / usdc.e
0,98234 VND
1,92 Tr VND
953
  • 1
  • 2

Khối lượng theo cặp thị trường

wbtc29,52%
frax28,34%
wpol9,49%
usdc.e7,21%
usdc.e5,99%
sphere4,42%
stmatic3,18%
usd+1,68%
dyst0,53074%
usdc.e0,42816%

Về Dystopia

app.exchangesDetails.about
Đăng ký nhận bản tin của chúng tôi