Thị trường

Lọc bởi:
Giá
Tổng khối lượng
#
Cặp
Giá
Tổng khối lượng
Xếp hạng theo Điểm tin cậy
1
wbtc / weth
2,07 T VND
2,05 Tr VND
743
2
mimatic / usdc.e
26,25 N VND
41,10 N VND
743
3
stmatic / wpol
2,66 N VND
66,18 N VND
743
4
usdc.e / usdt0
25,10 N VND
106,23 N VND
743
5
usdc.e / 0XC2132D05D31C914A87C6611C10748AEB04B58E8F
25,79 N VND
144,89 N VND
743
6
usdc.e / usdt
25,72 N VND
144,51 N VND
743
7
usdc.e / dai
24,47 N VND
443,67 N VND
743
8
usd+ / usdc.e
0,63223 VND
632,23 Tr VND
743
9
usd+ / wpol
24,68 N VND
955,25 N VND
743
10
frax / usdc.e
25,16 N VND
13,63 Tr VND
743
  • 1
  • 2

Khối lượng theo cặp thị trường

frax/usdc.e91,02%
wbtc/weth13,71%
wpol/usdc.e9,49%
usdc.e/dai7,21%
sphere/usd+4,42%
usd+/wpol1,68%
usdc.e/usdt00,70969%
dyst/wpol0,53074%
stmatic/wpol0,44208%
usdc.e/0XC2132D05D31C914A87C6611C10748AEB04B58E8F0,42816%

Về Dystopia

Dystopia là một sàn giao dịch tiền mã hóa tập trung tại . Về mức độ tin cậy, sàn được xếp hạng 743. Sàn ra mắt vào năm . Khối lượng giao dịch trong 24 giờ hiện là ₿0,00722. Thông tin chi tiết về sàn Dystopia có tại https://www.dystopia.exchange/.
Đăng ký nhận bản tin của chúng tôi
Dystopia — Khối lượng giao dịch, Cặp giao dịch và Thông tin - BeInCrypto Việt Nam