Thị trường

Lọc bởi:
Giá BTC
Khối lượng BTC
#
Cặp
Giá
Tổng khối lượng
Xếp hạng theo Điểm tin cậy
1
wbtc / weth
35,24 VND
1,41 Tr VND
808
2
mimatic / usdc.e
0,998 VND
41,10 N VND
808
3
stmatic / wpol
1,14 VND
144,35 N VND
808
4
usdc.e / 0XC2132D05D31C914A87C6611C10748AEB04B58E8F
0,999 VND
144,89 N VND
808
5
usdc.e / usdt0
1,00 VND
273,22 N VND
808
6
usdc.e / usdt
0,999 VND
144,51 N VND
808
7
usdc.e / dai
0,99935 VND
443,67 N VND
808
8
usd+ / usdc.e
0,0₍₄₎2488 VND
632,23 Tr VND
808
9
usd+ / wpol
4,45 VND
955,25 N VND
808
10
frax / usdc.e
0,98856 VND
11,90 Tr VND
808
  • 1
  • 2

Khối lượng theo cặp thị trường

frax90,57%
usdc.e10,82%
wbtc10,73%
wpol9,49%
usdc.e7,21%
sphere4,42%
usd+1,68%
stmatic1,10%
dyst0,53074%
usdc.e0,42816%

Về Dystopia

app.exchangesDetails.about
Đăng ký nhận bản tin của chúng tôi