coinImage

Ebisu's Bay

#647

Thị trường

Lọc bởi:
Giá
Tổng khối lượng
#
Cặp
Giá
Tổng khối lượng
Xếp hạng theo Điểm tin cậy
1
fish / caw
937,24 Tr VND
43,01 N VND
647
2
fish / usdc
1,10 T VND
62,86 N VND
647
3
fish / wcro
431,21 Tr VND
497,26 N VND
647
4
lcro / wcro
5,89 N VND
265,45 N VND
647
5
icy / lcro
477,67 VND
928,11 N VND
647
6
icy / wcro
454,69 VND
161,82 N VND
647
7
mad / wcro
42,12 VND
1,02 Tr VND
647
8
candy / wcro
349,25 VND
243,79 N VND
647
9
moon / caw
5,33 VND
629,25 N VND
647
10
icy / fish
461,94 VND
236,90 N VND
647
  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
  • 6

Khối lượng theo cặp thị trường

puush/wcro42,14%
0XAF02D78F39C0002D14B95A3BE272DA02379AFF21/wcro25,51%
frtn/wcro14,96%
frtn/usdc14,57%
wcro/usdc13,51%
mery/wcro10,29%
0XAF02D78F39C0002D14B95A3BE272DA02379AFF21/usdc6,22%
ryoshi/mery4,73%
0X4D7C922D6C12CFBF5BC85F56C9CCB1F61F49BF61/wcro4,67%
pack/caw2,22%

Về Ebisu's Bay

Ebisu's Bay là một sàn giao dịch tiền mã hóa tập trung tại . Về mức độ tin cậy, sàn được xếp hạng 647. Sàn ra mắt vào năm . Khối lượng giao dịch trong 24 giờ hiện là ₿0,03841. Thông tin chi tiết về sàn Ebisu's Bay có tại https://swap.ebisusbay.com/#/swap.
Đăng ký nhận bản tin của chúng tôi