coinImage

Ebisu's Bay

#683

Thị trường

Lọc bởi:
Giá
Tổng khối lượng
#
Cặp
Giá
Tổng khối lượng
Xếp hạng theo Điểm tin cậy
1
fish / caw
937,24 Tr VND
43,01 N VND
683
2
fish / usdc
1,10 T VND
62,86 N VND
683
3
fish / wcro
297,87 Tr VND
58,22 N VND
683
4
lcro / wcro
5,89 N VND
265,45 N VND
683
5
icy / lcro
322,57 VND
459,52 N VND
683
6
icy / wcro
311,77 VND
35,43 N VND
683
7
mad / wcro
23,69 VND
33,50 N VND
683
8
candy / wcro
349,25 VND
243,79 N VND
683
9
moon / caw
5,33 VND
629,25 N VND
683
10
icy / fish
311,24 VND
35,37 N VND
683
  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
  • 6

Khối lượng theo cặp thị trường

puush/wcro46,99%
0XAF02D78F39C0002D14B95A3BE272DA02379AFF21/wcro25,51%
ryoshi/wcro15,16%
wcro/usdc14,75%
frtn/wcro12,34%
frtn/usdc12,20%
mery/wcro10,29%
0XAF02D78F39C0002D14B95A3BE272DA02379AFF21/usdc6,22%
ryoshi/mery4,73%
0X4D7C922D6C12CFBF5BC85F56C9CCB1F61F49BF61/wcro4,67%

Về Ebisu's Bay

Ebisu's Bay là một sàn giao dịch tiền mã hóa tập trung tại . Về mức độ tin cậy, sàn được xếp hạng 683. Sàn ra mắt vào năm . Khối lượng giao dịch trong 24 giờ hiện là ₿0,01333. Thông tin chi tiết về sàn Ebisu's Bay có tại https://swap.ebisusbay.com/#/swap.
Đăng ký nhận bản tin của chúng tôi