coinImage

Ebisu's Bay

#676

Thị trường

Lọc bởi:
Giá
Tổng khối lượng
#
Cặp
Giá
Tổng khối lượng
Xếp hạng theo Điểm tin cậy
1
fish / caw
937,24 Tr VND
43,01 N VND
676
2
fish / usdc
1,10 T VND
62,86 N VND
676
3
fish / wcro
343,47 Tr VND
291,50 N VND
676
4
lcro / wcro
5,89 N VND
265,45 N VND
676
5
icy / lcro
348,09 VND
169,07 N VND
676
6
icy / wcro
346,25 VND
86,56 N VND
676
7
mad / wcro
23,69 VND
33,50 N VND
676
8
candy / wcro
349,25 VND
243,79 N VND
676
9
moon / caw
5,33 VND
629,25 N VND
676
10
icy / fish
350,96 VND
54,43 N VND
676
  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
  • 6

Khối lượng theo cặp thị trường

ryoshi/wcro79,49%
0XAF02D78F39C0002D14B95A3BE272DA02379AFF21/wcro25,51%
mery/wcro10,29%
sntzl/wcro8,96%
0XAF02D78F39C0002D14B95A3BE272DA02379AFF21/usdc6,22%
ryoshi/mery4,73%
0X4D7C922D6C12CFBF5BC85F56C9CCB1F61F49BF61/wcro4,67%
wcro/usdc4,41%
frtn/wcro4,23%
frtn/usdc4,11%

Về Ebisu's Bay

app.exchangesDetails.about
Đăng ký nhận bản tin của chúng tôi
Ebisu's Bay — Khối lượng giao dịch, Cặp giao dịch và Thông tin - BeInCrypto Việt Nam