coinImage

Ebisu's Bay

#656

Thị trường

Lọc bởi:
Giá
Tổng khối lượng
#
Cặp
Giá
Tổng khối lượng
Xếp hạng theo Điểm tin cậy
1
fish / caw
937,24 Tr VND
43,01 N VND
656
2
fish / usdc
1,10 T VND
62,86 N VND
656
3
fish / wcro
382,21 Tr VND
75,05 N VND
656
4
lcro / wcro
5,89 N VND
265,45 N VND
656
5
icy / lcro
384,10 VND
152,01 N VND
656
6
icy / wcro
383,46 VND
151,75 N VND
656
7
mad / wcro
23,69 VND
33,50 N VND
656
8
candy / wcro
349,25 VND
243,79 N VND
656
9
moon / caw
5,33 VND
629,25 N VND
656
10
icy / fish
385,95 VND
34,29 N VND
656
  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
  • 6

Khối lượng theo cặp thị trường

ryoshi/wcro31,31%
wcro/usdc28,77%
0XAF02D78F39C0002D14B95A3BE272DA02379AFF21/wcro25,51%
puush/wcro17,08%
mery/wcro10,29%
frtn/wcro8,15%
caw/wcro6,75%
0XAF02D78F39C0002D14B95A3BE272DA02379AFF21/usdc6,22%
ryoshi/mery4,73%
0X4D7C922D6C12CFBF5BC85F56C9CCB1F61F49BF61/wcro4,67%

Về Ebisu's Bay

app.exchangesDetails.about
Đăng ký nhận bản tin của chúng tôi
Ebisu's Bay — Khối lượng giao dịch, Cặp giao dịch và Thông tin - BeInCrypto Việt Nam