coinImage

Ebisu's Bay

#754

Thị trường

Lọc bởi:
Giá
Tổng khối lượng
#
Cặp
Giá
Tổng khối lượng
Xếp hạng theo Điểm tin cậy
1
fish / caw
937,24 Tr VND
43,01 N VND
754
2
fish / usdc
1,10 T VND
62,86 N VND
754
3
fish / wcro
269,76 Tr VND
75,30 N VND
754
4
lcro / wcro
5,89 N VND
265,45 N VND
754
5
icy / lcro
300,03 VND
794,05 N VND
754
6
icy / wcro
443,20 VND
157,73 N VND
754
7
mad / wcro
37,89 VND
29,20 N VND
754
8
candy / wcro
349,25 VND
243,79 N VND
754
9
moon / caw
5,33 VND
629,25 N VND
754
10
icy / fish
327,87 VND
537,41 N VND
754
  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
  • 6

Khối lượng theo cặp thị trường

cronon/wcro82,74%
sntzl/wcro33,88%
0XAF02D78F39C0002D14B95A3BE272DA02379AFF21/wcro25,51%
pack/caw17,88%
ryoshi/wcro17,13%
frtn/wcro15,45%
frtn/usdc15,25%
puush/wcro12,03%
wcro/usdc10,55%
mery/wcro10,29%

Về Ebisu's Bay

Ebisu's Bay là một sàn giao dịch tiền mã hóa tập trung tại . Về mức độ tin cậy, sàn được xếp hạng 754. Sàn ra mắt vào năm . Khối lượng giao dịch trong 24 giờ hiện là ₿0,00337. Thông tin chi tiết về sàn Ebisu's Bay có tại https://swap.ebisusbay.com/#/swap.
Đăng ký nhận bản tin của chúng tôi