Thị trường

Lọc bởi:
Giá BTC
Khối lượng BTC
#
Cặp
Giá
Tổng khối lượng
Xếp hạng theo Điểm tin cậy
1
wbtc / wnrg
5,44 Tr VND
4,62 Tr VND
650
2
weth / usdc
2,19 N VND
4,84 Tr VND
650
3
weth / dai
2,21 N VND
7,32 Tr VND
650
4
mkr / wnrg
49,99 N VND
783,27 N VND
650
5
wbnb / wnrg
12,57 N VND
2,44 Tr VND
650
6
wbch / wnrg
13,00 N VND
1,30 Tr VND
650
7
gno / wnrg
6,77 N VND
682,11 N VND
650
8
0X21A5230038C8C849D2FFB0D3CE762228ED245237 / wnrg
4,27 N VND
703,93 N VND
650
9
wbnb / wnrg
50,32 N VND
1,17 Tr VND
650
10
weth / wnrg
169,53 N VND
23,30 Tr VND
650
  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
  • •••
  • 10

Khối lượng theo cặp thị trường

weth99,54%
dai55,42%
wnrg53,70%
weth31,28%
weth20,69%
wbtc19,73%
aave19,33%
0X59AB18FE5990E45E5E508930EEF3369DB7A422F518,89%
0X6B2972207C550964E12C4D30CB87A69DC53AC0D311,18%
0X9D1A68399D14E1CF31DE846B69BA8E70B87A711F9,60%

Về Energiswap

app.exchangesDetails.about
Đăng ký nhận bản tin của chúng tôi