Thị trường

Lọc bởi:
Giá BTC
Khối lượng BTC
#
Cặp
Giá
Tổng khối lượng
Xếp hạng theo Điểm tin cậy
1
wbtc / wnrg
4,95 Tr VND
6,74 Tr VND
917
2
weth / usdc
2,01 N VND
5,38 Tr VND
917
3
weth / dai
1,99 N VND
5,82 Tr VND
917
4
mkr / wnrg
49,99 N VND
783,27 N VND
917
5
wbnb / wnrg
12,57 N VND
2,44 Tr VND
917
6
wbch / wnrg
13,00 N VND
1,30 Tr VND
917
7
gno / wnrg
6,77 N VND
682,11 N VND
917
8
0X21A5230038C8C849D2FFB0D3CE762228ED245237 / wnrg
4,03 N VND
1,19 Tr VND
917
9
wbnb / wnrg
46,17 N VND
1,52 Tr VND
917
10
weth / wnrg
147,85 N VND
51,40 Tr VND
917
  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
  • •••
  • 10

Khối lượng theo cặp thị trường

weth48,94%
aave19,33%
0X59AB18FE5990E45E5E508930EEF3369DB7A422F518,89%
dai10,02%
0X2208824CD05AC473D5F92D39B28F145D481669DE9,25%
uni8,93%
wnrg8,47%
wbtc6,42%
weth5,54%
weth5,12%

Về Energiswap

app.exchangesDetails.about
Đăng ký nhận bản tin của chúng tôi