Thị trường

Lọc bởi:
Giá
Tổng khối lượng
#
Cặp
Giá
Tổng khối lượng
Xếp hạng theo Điểm tin cậy
1
wbtc / wnrg
1,67 T VND
2,69 Tr VND
722
2
weth / usdc
45,99 Tr VND
459,90 N VND
722
3
weth / dai
45,78 Tr VND
1,10 Tr VND
722
4
mkr / wnrg
45,19 Tr VND
783,27 N VND
722
5
wbnb / wnrg
17,69 Tr VND
2,44 Tr VND
722
6
wbch / wnrg
15,09 Tr VND
1,30 Tr VND
722
7
gno / wnrg
2,90 Tr VND
682,11 N VND
722
8
0X21A5230038C8C849D2FFB0D3CE762228ED245237 / wnrg
1,34 Tr VND
1,52 Tr VND
722
9
wbnb / wnrg
15,44 Tr VND
350,32 N VND
722
10
weth / wnrg
45,50 Tr VND
9,92 Tr VND
722
  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
  • •••
  • 10

Khối lượng theo cặp thị trường

weth/wnrg34,32%
aave/wnrg19,33%
0X59AB18FE5990E45E5E508930EEF3369DB7A422F5/wnrg18,89%
0X6B2972207C550964E12C4D30CB87A69DC53AC0D3/wnrg10,35%
wbtc/wnrg9,29%
0X2208824CD05AC473D5F92D39B28F145D481669DE/wnrg9,25%
uni/wnrg8,93%
0X21A5230038C8C849D2FFB0D3CE762228ED245237/wnrg8,64%
dai/wnrg5,69%
link/wnrg4,48%

Về Energiswap

app.exchangesDetails.about
Đăng ký nhận bản tin của chúng tôi