Thị trường

Lọc bởi:
Giá BTC
Khối lượng BTC
#
Cặp
Giá
Tổng khối lượng
Xếp hạng theo Điểm tin cậy
1
wbtc / wnrg
5,94 Tr VND
2,01 Tr VND
489
2
weth / usdc
2,25 N VND
1,81 Tr VND
489
3
weth / dai
2,24 N VND
2,34 Tr VND
489
4
mkr / wnrg
49,99 N VND
783,27 N VND
489
5
wbnb / wnrg
12,57 N VND
2,44 Tr VND
489
6
wbch / wnrg
13,00 N VND
1,30 Tr VND
489
7
gno / wnrg
6,77 N VND
682,11 N VND
489
8
0X21A5230038C8C849D2FFB0D3CE762228ED245237 / wnrg
4,53 N VND
257,85 N VND
489
9
wbnb / wnrg
49,57 N VND
570,15 N VND
489
10
weth / wnrg
183,35 N VND
12,28 Tr VND
489
  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
  • •••
  • 10

Khối lượng theo cặp thị trường

weth28,37%
wnrg25,96%
aave19,33%
0X59AB18FE5990E45E5E508930EEF3369DB7A422F518,89%
dai13,75%
0X2208824CD05AC473D5F92D39B28F145D481669DE9,25%
uni8,93%
weth5,40%
wbtc4,65%
0X6B2972207C550964E12C4D30CB87A69DC53AC0D34,34%

Về Energiswap

app.exchangesDetails.about
Đăng ký nhận bản tin của chúng tôi