Thị trường

Lọc bởi:
Giá BTC
Khối lượng BTC
#
Cặp
Giá
Tổng khối lượng
Xếp hạng theo Điểm tin cậy
1
wbtc / wnrg
3,02 Tr VND
2,51 Tr VND
609
2
weth / usdc
4,42 N VND
1,85 Tr VND
609
3
weth / dai
4,40 N VND
2,70 Tr VND
609
4
mkr / wnrg
43,51 N VND
575,54 N VND
609
5
wbnb / wnrg
12,57 N VND
2,44 Tr VND
609
6
wbch / wnrg
13,00 N VND
1,30 Tr VND
609
7
gno / wnrg
3,65 N VND
333,50 N VND
609
8
0X21A5230038C8C849D2FFB0D3CE762228ED245237 / wnrg
3,10 N VND
1,13 Tr VND
609
9
wbnb / wnrg
24,14 N VND
1,45 Tr VND
609
10
weth / wnrg
124,04 N VND
25,46 Tr VND
609
  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
  • •••
  • 10

Khối lượng theo cặp thị trường

weth33,18%
0X98997E1651919FAEACEE7B96AFBB3DFD96CB60364,55%
0X34F0411586D2A077499D4E11AD0CC575B06A15564,00%
0XAFB4942F45A01C67C83D969EA83129926E05F6FE3,90%
aave3,60%
weth3,52%
wbtc3,27%
wnrg3,12%
0XDF46057212DC0476C845FAD421AAC683608458A23,10%
0X9D1A68399D14E1CF31DE846B69BA8E70B87A711F3,04%

Về Energiswap

Energiswap là một sàn giao dịch tiền điện tử tập trung nằm ở . Nó có điểm tin cậy là 5 và được xếp hạng số 476 về độ tin cậy. Sàn giao dịch được thành lập vào năm . Hiện tại, nó có khối lượng giao dịch trong 24 giờ là ₿0,00. Thông tin thêm về sàn giao dịch Energiswap có thể được tìm thấy tại https://app.energiswap.exchange/#/swap?.
Đăng ký nhận bản tin của chúng tôi