Thị trường

Lọc bởi:
Giá
Tổng khối lượng
#
Cặp
Giá
Tổng khối lượng
Xếp hạng theo Điểm tin cậy
1
wbtc / wnrg
1,68 T VND
413,59 N VND
785
2
weth / usdc
45,38 Tr VND
1,30 Tr VND
785
3
weth / dai
49,37 Tr VND
441,81 N VND
785
4
mkr / wnrg
45,19 Tr VND
783,27 N VND
785
5
wbnb / wnrg
17,69 Tr VND
2,44 Tr VND
785
6
wbch / wnrg
15,09 Tr VND
1,30 Tr VND
785
7
gno / wnrg
2,90 Tr VND
682,11 N VND
785
8
0X21A5230038C8C849D2FFB0D3CE762228ED245237 / wnrg
1,34 Tr VND
1,52 Tr VND
785
9
wbnb / wnrg
16,00 Tr VND
83,36 N VND
785
10
weth / wnrg
49,77 Tr VND
1,45 Tr VND
785
  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
  • •••
  • 10

Khối lượng theo cặp thị trường

weth/wnrg48,45%
0X6B2972207C550964E12C4D30CB87A69DC53AC0D3/wnrg39,44%
aave/wnrg19,33%
0X59AB18FE5990E45E5E508930EEF3369DB7A422F5/wnrg18,89%
weth/dai14,73%
wnrg/usdc14,66%
wada/wnrg14,29%
wbtc/wnrg13,79%
link/wnrg11,25%
0X2208824CD05AC473D5F92D39B28F145D481669DE/wnrg9,25%

Về Energiswap

Energiswap là một sàn giao dịch tiền mã hóa tập trung tại . Về mức độ tin cậy, sàn được xếp hạng 785. Sàn ra mắt vào năm . Khối lượng giao dịch trong 24 giờ hiện là ₿0,0018. Thông tin chi tiết về sàn Energiswap có tại https://app.energiswap.exchange/#/swap?.
Đăng ký nhận bản tin của chúng tôi