Thị trường

Lọc bởi:
Giá
Tổng khối lượng
#
Cặp
Giá
Tổng khối lượng
Xếp hạng theo Điểm tin cậy
1
wbtc / wnrg
1,69 T VND
1,67 Tr VND
739
2
weth / usdc
45,38 Tr VND
1,30 Tr VND
739
3
weth / dai
49,94 Tr VND
327,27 N VND
739
4
mkr / wnrg
45,19 Tr VND
783,27 N VND
739
5
wbnb / wnrg
17,69 Tr VND
2,44 Tr VND
739
6
wbch / wnrg
15,09 Tr VND
1,30 Tr VND
739
7
gno / wnrg
2,90 Tr VND
682,11 N VND
739
8
0X21A5230038C8C849D2FFB0D3CE762228ED245237 / wnrg
1,34 Tr VND
1,52 Tr VND
739
9
wbnb / wnrg
15,34 Tr VND
435,78 N VND
739
10
weth / wnrg
50,53 Tr VND
12,15 Tr VND
739
  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
  • •••
  • 10

Khối lượng theo cặp thị trường

weth/wnrg70,49%
aave/wnrg19,33%
0X59AB18FE5990E45E5E508930EEF3369DB7A422F5/wnrg18,89%
wnrg/usdc14,66%
wbtc/wnrg9,70%
dai/wnrg9,26%
0X2208824CD05AC473D5F92D39B28F145D481669DE/wnrg9,25%
uni/wnrg8,93%
0X21A5230038C8C849D2FFB0D3CE762228ED245237/wnrg8,64%
0X6B2972207C550964E12C4D30CB87A69DC53AC0D3/wnrg4,59%

Về Energiswap

app.exchangesDetails.about
Đăng ký nhận bản tin của chúng tôi