Thị trường

Lọc bởi:
Giá
Tổng khối lượng
#
Cặp
Giá
Tổng khối lượng
Xếp hạng theo Điểm tin cậy
1
wbtc / wnrg
2,05 T VND
3,43 Tr VND
907
2
weth / usdc
45,38 Tr VND
1,30 Tr VND
907
3
weth / dai
61,69 Tr VND
18,88 Tr VND
907
4
mkr / wnrg
45,19 Tr VND
783,27 N VND
907
5
wbnb / wnrg
17,69 Tr VND
2,44 Tr VND
907
6
wbch / wnrg
15,09 Tr VND
1,30 Tr VND
907
7
gno / wnrg
2,90 Tr VND
682,11 N VND
907
8
0X21A5230038C8C849D2FFB0D3CE762228ED245237 / wnrg
1,34 Tr VND
1,52 Tr VND
907
9
wbnb / wnrg
18,29 Tr VND
97,35 N VND
907
10
weth / wnrg
66,02 Tr VND
227,49 N VND
907
  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
  • •••
  • 10

Khối lượng theo cặp thị trường

wbtc/wnrg92,93%
dai/wnrg58,07%
0X6B2972207C550964E12C4D30CB87A69DC53AC0D3/wnrg32,67%
weth/wnrg26,99%
aave/wnrg19,33%
0X59AB18FE5990E45E5E508930EEF3369DB7A422F5/wnrg18,89%
wnrg/usdc14,66%
link/wnrg13,38%
0X2208824CD05AC473D5F92D39B28F145D481669DE/wnrg9,25%
uni/wnrg8,93%

Về Energiswap

Energiswap là một sàn giao dịch tiền mã hóa tập trung tại . Về mức độ tin cậy, sàn được xếp hạng 907. Sàn ra mắt vào năm . Khối lượng giao dịch trong 24 giờ hiện là ₿0,00011. Thông tin chi tiết về sàn Energiswap có tại https://app.energiswap.exchange/#/swap?.
Đăng ký nhận bản tin của chúng tôi
Energiswap — Khối lượng giao dịch, Cặp giao dịch và Thông tin - BeInCrypto Việt Nam