Thị trường

Lọc bởi:
Giá BTC
Khối lượng BTC
#
Cặp
Giá
Tổng khối lượng
Xếp hạng theo Điểm tin cậy
1
wbtc / wnrg
6,14 Tr VND
4,02 Tr VND
645
2
weth / usdc
2,06 N VND
4,74 Tr VND
645
3
weth / dai
2,07 N VND
5,96 Tr VND
645
4
mkr / wnrg
49,99 N VND
783,27 N VND
645
5
wbnb / wnrg
12,57 N VND
2,44 Tr VND
645
6
wbch / wnrg
13,00 N VND
1,30 Tr VND
645
7
gno / wnrg
6,77 N VND
682,11 N VND
645
8
0X21A5230038C8C849D2FFB0D3CE762228ED245237 / wnrg
4,59 N VND
1,52 Tr VND
645
9
wbnb / wnrg
52,67 N VND
892,62 N VND
645
10
weth / wnrg
168,37 N VND
39,17 Tr VND
645
  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
  • •••
  • 10

Khối lượng theo cặp thị trường

weth44,29%
aave19,33%
0X59AB18FE5990E45E5E508930EEF3369DB7A422F518,89%
dai12,68%
wnrg12,18%
0X2208824CD05AC473D5F92D39B28F145D481669DE9,25%
uni8,93%
weth6,74%
weth5,36%
wbtc4,54%

Về Energiswap

app.exchangesDetails.about
Đăng ký nhận bản tin của chúng tôi