Thị trường

Lọc bởi:
Giá
Tổng khối lượng
#
Cặp
Giá
Tổng khối lượng
Xếp hạng theo Điểm tin cậy
1
wbtc / wnrg
1,68 T VND
428,95 N VND
782
2
weth / usdc
43,51 Tr VND
248,68 N VND
782
3
weth / dai
43,68 Tr VND
359,74 N VND
782
4
mkr / wnrg
45,19 Tr VND
783,27 N VND
782
5
wbnb / wnrg
17,69 Tr VND
2,44 Tr VND
782
6
wbch / wnrg
15,09 Tr VND
1,30 Tr VND
782
7
gno / wnrg
2,90 Tr VND
682,11 N VND
782
8
0X21A5230038C8C849D2FFB0D3CE762228ED245237 / wnrg
1,34 Tr VND
1,52 Tr VND
782
9
wbnb / wnrg
15,90 Tr VND
208,73 N VND
782
10
weth / wnrg
43,87 Tr VND
1,71 Tr VND
782
  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
  • •••
  • 10

Khối lượng theo cặp thị trường

aave/wnrg19,33%
0X59AB18FE5990E45E5E508930EEF3369DB7A422F5/wnrg18,89%
0X9D1A68399D14E1CF31DE846B69BA8E70B87A711F/wnrg18,63%
0X6B2972207C550964E12C4D30CB87A69DC53AC0D3/wnrg14,76%
weth/wnrg13,84%
0X2208824CD05AC473D5F92D39B28F145D481669DE/wnrg9,25%
uni/wnrg8,93%
0X21A5230038C8C849D2FFB0D3CE762228ED245237/wnrg8,64%
wada/wnrg8,14%
link/wnrg5,13%

Về Energiswap

app.exchangesDetails.about
Đăng ký nhận bản tin của chúng tôi