Thị trường

Lọc bởi:
Giá BTC
Khối lượng BTC
#
Cặp
Giá
Tổng khối lượng
Xếp hạng theo Điểm tin cậy
1
wbtc / wnrg
6,45 Tr VND
1,90 Tr VND
721
2
weth / usdc
2,07 N VND
1,10 Tr VND
721
3
weth / dai
2,12 N VND
2,38 Tr VND
721
4
mkr / wnrg
49,99 N VND
783,27 N VND
721
5
wbnb / wnrg
12,57 N VND
2,44 Tr VND
721
6
wbch / wnrg
13,00 N VND
1,30 Tr VND
721
7
gno / wnrg
6,77 N VND
682,11 N VND
721
8
0X21A5230038C8C849D2FFB0D3CE762228ED245237 / wnrg
4,59 N VND
1,51 Tr VND
721
9
wbnb / wnrg
55,89 N VND
389,52 N VND
721
10
weth / wnrg
177,47 N VND
14,16 Tr VND
721
  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
  • •••
  • 10

Khối lượng theo cặp thị trường

weth52,90%
aave19,33%
0X59AB18FE5990E45E5E508930EEF3369DB7A422F518,89%
dai13,48%
0X2208824CD05AC473D5F92D39B28F145D481669DE9,25%
uni8,93%
weth8,91%
0X6B2972207C550964E12C4D30CB87A69DC53AC0D37,63%
wbtc7,09%
0X21A5230038C8C849D2FFB0D3CE762228ED2452375,65%

Về Energiswap

app.exchangesDetails.about
Đăng ký nhận bản tin của chúng tôi
Energiswap — Khối lượng giao dịch, Cặp giao dịch và Thông tin - BeInCrypto Việt Nam