Thị trường

Lọc bởi:
Giá BTC
Khối lượng BTC
#
Cặp
Giá
Tổng khối lượng
Xếp hạng theo Điểm tin cậy
1
wbtc / wnrg
6,23 Tr VND
1,36 Tr VND
497
2
weth / usdc
2,28 N VND
812,51 N VND
497
3
weth / dai
2,29 N VND
311,83 N VND
497
4
mkr / wnrg
49,99 N VND
783,27 N VND
497
5
wbnb / wnrg
12,57 N VND
2,44 Tr VND
497
6
wbch / wnrg
13,00 N VND
1,30 Tr VND
497
7
gno / wnrg
6,77 N VND
682,11 N VND
497
8
0X21A5230038C8C849D2FFB0D3CE762228ED245237 / wnrg
4,43 N VND
68,95 N VND
497
9
wbnb / wnrg
49,44 N VND
104,41 N VND
497
10
weth / wnrg
184,14 N VND
6,80 Tr VND
497
  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
  • •••
  • 10

Khối lượng theo cặp thị trường

weth82,98%
aave19,33%
0X59AB18FE5990E45E5E508930EEF3369DB7A422F518,89%
wbtc16,64%
0X9D1A68399D14E1CF31DE846B69BA8E70B87A711F13,07%
0X6B2972207C550964E12C4D30CB87A69DC53AC0D312,10%
weth9,92%
wnrg9,92%
0X2208824CD05AC473D5F92D39B28F145D481669DE9,25%
uni8,93%

Về Energiswap

app.exchangesDetails.about
Đăng ký nhận bản tin của chúng tôi