coinImage

Fenix Finance

#910

Thị trường

Lọc bởi:
Giá
Tổng khối lượng
#
Cặp
Giá
Tổng khối lượng
Xếp hạng theo Điểm tin cậy
1
weeth / weth
47,91 Tr VND
50,36 N VND
910
2
wrseth / weth
59,87 Tr VND
3,19 Tr VND
910
3
ineth / weth
84,49 Tr VND
66,20 Tr VND
910
4
star / usdb
25,73 N VND
39,11 N VND
910
5
ezeth / weth
67,97 Tr VND
1,71 Tr VND
910
6
usd+ / weth
26,80 N VND
3,29 Tr VND
910
7
usd+ / usdb
20,57 N VND
30,91 N VND
910
8
weth / usdb
60,85 Tr VND
576,31 N VND
910
9
fnx / blast
18,16 VND
109,46 N VND
910
10
fnx / usdb
23,48 VND
896,77 N VND
910
  • 1
  • 2

Khối lượng theo cặp thị trường

weth/usdb56,61%
blast/weth22,72%
weeth/weth4,17%
usd+/usdb2,83%
andy/weth0,32685%
usd+/weth0,19745%
fnx/usdb0,0534%
fnx/blast0,02042%
kap/weth0,0085%
glory/weth0,00389%

Về Fenix Finance

Fenix Finance là một sàn giao dịch tiền mã hóa tập trung tại . Về mức độ tin cậy, sàn được xếp hạng 910. Sàn ra mắt vào năm . Khối lượng giao dịch trong 24 giờ hiện là ₿0,00028. Thông tin chi tiết về sàn Fenix Finance có tại https://www.fenixfinance.io/trade/swap.
Đăng ký nhận bản tin của chúng tôi