coinImage

Ferro Protocol

#336
ChungTrang webferroprotocol.com

Thị trường

Lọc bởi:
Giá
Tổng khối lượng
#
Cặp
Giá
Tổng khối lượng
Xếp hạng theo Điểm tin cậy
1
dai / usdt
25,68 N VND
6,43 Tr VND
336
2
wcro / lcro
1,87 N VND
4,26 T VND
336
3
lcro / wcro
1,64 N VND
43,76 Tr VND
336
4
0XB888D8DD1733D72681B30C00EE76BDE93AE7AA93 / latom
144,86 N VND
393,75 T VND
336
5
usdc / dai
25,40 N VND
69,05 T VND
336
6
usdt / usdc
29,10 N VND
79,08 T VND
336
7
usdc / usdt
25,60 N VND
55,58 Tr VND
336
8
usc / usdc
26,14 N VND
119,06 Tr VND
336
9
latom / 0XB888D8DD1733D72681B30C00EE76BDE93AE7AA93
66,27 N VND
30,33 Tr VND
336
10
dai / usdc
26,26 N VND
1,54 Tr VND
336
  • 1
  • 2

Khối lượng theo cặp thị trường

usdc/usdt22,00%
lcro/wcro17,32%
latom/0XB888D8DD1733D72681B30C00EE76BDE93AE7AA9312,00%
usc/usdc3,46%
dai/usdt2,55%
dai/usdc0,60965%
0XB888D8DD1733D72681B30C00EE76BDE93AE7AA93/latom0,00%
usdc/dai0,00%
usdc/usc0,00%
usdt/usdc0,00%

Về Ferro Protocol

Ferro Protocol là một sàn giao dịch tiền mã hóa tập trung tại . Về mức độ tin cậy, sàn được xếp hạng 336. Sàn ra mắt vào năm . Khối lượng giao dịch trong 24 giờ hiện là ₿4,55. Thông tin chi tiết về sàn Ferro Protocol có tại https://ferroprotocol.com/.
Đăng ký nhận bản tin của chúng tôi
Ferro Protocol — Khối lượng giao dịch, Cặp giao dịch và Thông tin - BeInCrypto Việt Nam