coinImage

Ferro Protocol

#577
ChungTrang webferroprotocol.com

Thị trường

Lọc bởi:
Giá
Tổng khối lượng
#
Cặp
Giá
Tổng khối lượng
Xếp hạng theo Điểm tin cậy
1
dai / usdt
26,18 N VND
8,33 Tr VND
577
2
usdc / usdt
26,10 N VND
489,05 Tr VND
577
3
wcro / lcro
1,87 N VND
4,26 T VND
577
4
0XB888D8DD1733D72681B30C00EE76BDE93AE7AA93 / latom
144,86 N VND
393,75 T VND
577
5
usdc / dai
25,40 N VND
69,05 T VND
577
6
usdt / usdc
29,10 N VND
79,08 T VND
577
7
lcro / wcro
1,89 N VND
2,31 T VND
577
8
latom / 0XB888D8DD1733D72681B30C00EE76BDE93AE7AA93
65,97 N VND
9,30 Tr VND
577
9
usc / usdc
27,43 N VND
27,43 N VND
577
10
dai / usdc
26,18 N VND
14,22 Tr VND
577
  • 1
  • 2

Khối lượng theo cặp thị trường

lcro/wcro71,36%
usdc/usdt15,13%
dai/usdc0,44001%
latom/0XB888D8DD1733D72681B30C00EE76BDE93AE7AA930,28776%
dai/usdt0,25781%
usc/usdc0,00083%
0XB888D8DD1733D72681B30C00EE76BDE93AE7AA93/latom0,00%
usdc/dai0,00%
usdc/usc0,00%
usdt/usdc0,00%

Về Ferro Protocol

Ferro Protocol là một sàn giao dịch tiền mã hóa tập trung tại . Về mức độ tin cậy, sàn được xếp hạng 577. Sàn ra mắt vào năm . Khối lượng giao dịch trong 24 giờ hiện là ₿0,13064. Thông tin chi tiết về sàn Ferro Protocol có tại https://ferroprotocol.com/.
Đăng ký nhận bản tin của chúng tôi