coinImage

Fraxswap (Fraxtal)

#439

Thị trường

Lọc bởi:
Giá
Tổng khối lượng
#
Cặp
Giá
Tổng khối lượng
Xếp hạng theo Điểm tin cậy
1
sfrxeth / wfrxeth
53,93 Tr VND
31,02 N VND
439
2
sfrxeth / frxusd
54,82 Tr VND
20,25 Tr VND
439
3
sfrxeth / frax
92,95 Tr VND
60,18 Tr VND
439
4
sfrxeth / frxusd
128,12 Tr VND
6,00 Tr VND
439
5
sfrxeth / frax
77,02 Tr VND
16,65 Tr VND
439
6
fpi / frax
27,61 N VND
698,22 N VND
439
7
fpi / frxusd
29,20 N VND
26,46 N VND
439
8
fpis / frxusd
2,24 N VND
1,37 Tr VND
439
9
fpi / frax
27,66 N VND
3,10 Tr VND
439
10
squid / frxusd
219,38 VND
525,95 N VND
439
  • 1
  • 2
  • 3

Khối lượng theo cặp thị trường

fxs/frax94,35%
0XFC00000000000000000000000000000000000002/frxusd74,91%
frax/frxusd73,16%
frxusd/wfrxeth70,17%
wfrax/frxusd53,65%
fxs/frax45,62%
fxs/frxusd45,43%
frax/wfrxeth38,53%
frax/wfrxeth28,10%
fxs/wfrxeth3,22%

Về Fraxswap (Fraxtal)

app.exchangesDetails.about
Đăng ký nhận bản tin của chúng tôi