coinImage

Fraxswap (Fraxtal)

#434

Thị trường

Lọc bởi:
Giá BTC
Khối lượng BTC
#
Cặp
Giá
Tổng khối lượng
Xếp hạng theo Điểm tin cậy
1
sfrxeth / wfrxeth
1,16 VND
31,47 N VND
434
2
sfrxeth / frxusd
2,32 N VND
24,99 Tr VND
434
3
sfrxeth / frax
3,70 N VND
60,18 Tr VND
434
4
sfrxeth / frxusd
4,87 N VND
6,00 Tr VND
434
5
sfrxeth / frax
3,02 N VND
16,65 Tr VND
434
6
fpi / frax
1,10 VND
698,22 N VND
434
7
fpi / frxusd
1,14 VND
26,46 N VND
434
8
fpis / frxusd
0,0953 VND
1,34 Tr VND
434
9
fpi / frax
1,11 VND
3,10 Tr VND
434
10
squid / frxusd
0,00833 VND
525,95 N VND
434
  • 1
  • 2
  • 3

Khối lượng theo cặp thị trường

fxs94,35%
0XFC0000000000000000000000000000000000000274,91%
frax73,16%
frxusd64,32%
fxs45,62%
fxs45,43%
frax38,53%
wfrax36,64%
frax28,10%
fxs3,22%

Về Fraxswap (Fraxtal)

app.exchangesDetails.about
Đăng ký nhận bản tin của chúng tôi
Fraxswap (Fraxtal) — Khối lượng giao dịch, Cặp giao dịch và Thông tin - BeInCrypto Việt Nam