coinImage

Fraxswap (Fraxtal)

#414

Thị trường

Lọc bởi:
Giá
Tổng khối lượng
#
Cặp
Giá
Tổng khối lượng
Xếp hạng theo Điểm tin cậy
1
sfrxeth / wfrxeth
57,44 Tr VND
45,89 N VND
414
2
sfrxeth / frxusd
57,67 Tr VND
5,18 Tr VND
414
3
sfrxeth / frax
92,95 Tr VND
60,18 Tr VND
414
4
sfrxeth / frxusd
128,12 Tr VND
6,00 Tr VND
414
5
sfrxeth / frax
77,02 Tr VND
16,65 Tr VND
414
6
fpi / frax
27,61 N VND
698,22 N VND
414
7
fpi / frxusd
29,20 N VND
26,46 N VND
414
8
fpis / frxusd
2,16 N VND
102,06 N VND
414
9
fpi / frax
27,66 N VND
3,10 Tr VND
414
10
squid / frxusd
219,38 VND
525,95 N VND
414
  • 1
  • 2
  • 3

Khối lượng theo cặp thị trường

fxs/frax94,35%
wfrax/frxusd80,05%
0XFC00000000000000000000000000000000000002/frxusd74,91%
frax/frxusd73,16%
fxs/frax45,62%
fxs/frxusd45,43%
frax/wfrxeth38,53%
frax/wfrxeth28,10%
frxusd/wfrxeth17,36%
wfrax/wfrxeth3,99%

Về Fraxswap (Fraxtal)

app.exchangesDetails.about
Đăng ký nhận bản tin của chúng tôi
Fraxswap (Fraxtal) — Khối lượng giao dịch, Cặp giao dịch và Thông tin - BeInCrypto Việt Nam