coinImage

Fraxswap (Fraxtal)

#407

Thị trường

Lọc bởi:
Giá
Tổng khối lượng
#
Cặp
Giá
Tổng khối lượng
Xếp hạng theo Điểm tin cậy
1
sfrxeth / wfrxeth
53,26 Tr VND
46,67 N VND
407
2
sfrxeth / frxusd
53,55 Tr VND
38,71 Tr VND
407
3
sfrxeth / frax
92,95 Tr VND
60,18 Tr VND
407
4
sfrxeth / frxusd
128,12 Tr VND
6,00 Tr VND
407
5
sfrxeth / frax
77,02 Tr VND
16,65 Tr VND
407
6
fpi / frax
27,61 N VND
698,22 N VND
407
7
fpi / frxusd
29,20 N VND
26,46 N VND
407
8
fpis / frxusd
2,28 N VND
1,36 Tr VND
407
9
fpi / frax
27,66 N VND
3,10 Tr VND
407
10
squid / frxusd
219,38 VND
525,95 N VND
407
  • 1
  • 2
  • 3

Khối lượng theo cặp thị trường

fxs/frax94,35%
frxusd/wfrxeth76,53%
0XFC00000000000000000000000000000000000002/frxusd74,91%
frax/frxusd73,16%
fxs/frax45,62%
fxs/frxusd45,43%
frax/wfrxeth38,53%
frax/wfrxeth28,10%
wfrax/frxusd25,59%
fxs/wfrxeth3,22%

Về Fraxswap (Fraxtal)

app.exchangesDetails.about
Đăng ký nhận bản tin của chúng tôi
Fraxswap (Fraxtal) — Khối lượng giao dịch, Cặp giao dịch và Thông tin - BeInCrypto Việt Nam