coinImage

DefiTuna

#387

Thị trường

Lọc bởi:
Giá
Tổng khối lượng
#
Cặp
Giá
Tổng khối lượng
Xếp hạng theo Điểm tin cậy
1
cbbtc / usdc
1,80 T VND
48,14 Tr VND
387
2
xaut0 / usdt
107,56 Tr VND
91,54 N VND
387
3
spyr / usdc
18,77 Tr VND
230,92 N VND
387
4
nvdar / usdc
4,32 Tr VND
1,43 Tr VND
387
5
zinc / mm
105,79 N VND
43,63 Tr VND
387
6
crt / usdc
3,14 Tr VND
29,55 N VND
387
7
usdc / usdt
26,64 N VND
64,25 Tr VND
387
8
zinc / sol
472,30 N VND
39,03 Tr VND
387
9
zinc / usdc
196,49 N VND
155,98 Tr VND
387
10
sol / cbbtc
3,30 Tr VND
3,44 T VND
387
  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
  • •••
  • 8

Khối lượng theo cặp thị trường

sol/usdc84,45%
whitewhale/sol54,00%
hanta/sol19,15%
ansem/mm10,81%
goblin/sol8,09%
7HGFXFTRBBQSYTAEYCQJGLQRNJLL6TWW9EK4RE3APUMP/mm4,80%
hanta/mm4,80%
solangeles/sol4,47%
three/sol3,74%
FJUG3Z58GSSSTDHVNKTSE5FP8GRZZUIDF9SRTFB2RHDE/usdc3,36%

Về DefiTuna

app.exchangesDetails.about
Đăng ký nhận bản tin của chúng tôi