coinImage

DefiTuna

#343

Thị trường

Lọc bởi:
Giá
Tổng khối lượng
#
Cặp
Giá
Tổng khối lượng
Xếp hạng theo Điểm tin cậy
1
cbbtc / usdc
1,80 T VND
48,14 Tr VND
343
2
xaut0 / usdt
105,51 Tr VND
74,79 Tr VND
343
3
spyr / usdc
18,77 Tr VND
230,92 N VND
343
4
nvdar / usdc
4,32 Tr VND
1,43 Tr VND
343
5
zinc / mm
395,35 N VND
747,87 N VND
343
6
crt / usdc
3,14 Tr VND
29,55 N VND
343
7
usdc / usdt
26,64 N VND
64,25 Tr VND
343
8
zinc / sol
472,30 N VND
39,03 Tr VND
343
9
zinc / usdc
258,39 N VND
49,35 Tr VND
343
10
sol / cbbtc
3,30 Tr VND
3,44 T VND
343
  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
  • •••
  • 8

Khối lượng theo cặp thị trường

sol/usdc91,35%
whitewhale/sol54,00%
hanta/sol19,15%
solangeles/sol14,74%
goblin/sol8,09%
7HGFXFTRBBQSYTAEYCQJGLQRNJLL6TWW9EK4RE3APUMP/mm4,80%
hanta/mm4,80%
three/sol3,74%
solangeles/usdc3,55%
FJUG3Z58GSSSTDHVNKTSE5FP8GRZZUIDF9SRTFB2RHDE/usdc3,36%

Về DefiTuna

app.exchangesDetails.about
Đăng ký nhận bản tin của chúng tôi