coinImage

DefiTuna

#397

Thị trường

Lọc bởi:
Giá
Tổng khối lượng
#
Cặp
Giá
Tổng khối lượng
Xếp hạng theo Điểm tin cậy
1
cbbtc / usdc
1,80 T VND
48,14 Tr VND
397
2
xaut0 / usdt
104,86 Tr VND
89,25 N VND
397
3
spyr / usdc
18,77 Tr VND
230,92 N VND
397
4
nvdar / usdc
4,32 Tr VND
1,43 Tr VND
397
5
zinc / mm
84,04 N VND
302,89 N VND
397
6
crt / usdc
3,14 Tr VND
29,55 N VND
397
7
usdc / usdt
26,64 N VND
64,25 Tr VND
397
8
zinc / sol
472,30 N VND
39,03 Tr VND
397
9
zinc / usdc
196,49 N VND
155,98 Tr VND
397
10
sol / cbbtc
3,30 Tr VND
3,44 T VND
397
  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
  • •••
  • 9

Khối lượng theo cặp thị trường

wsol/usdc90,99%
sol/usdc83,33%
whitewhale/sol54,00%
mm/jimothy34,53%
hanta/sol19,15%
goblin/sol8,09%
eurc/usdc7,73%
7HGFXFTRBBQSYTAEYCQJGLQRNJLL6TWW9EK4RE3APUMP/mm4,80%
hanta/mm4,80%
solangeles/sol4,47%

Về DefiTuna

app.exchangesDetails.about
Đăng ký nhận bản tin của chúng tôi