coinImage

GoPax

#126
ChungNăm thành lập2016Trang webgopax.co.kr/exchange

Thị trường

Lọc bởi:
Giá BTC
Khối lượng BTC
#
Cặp
Giá
Tổng khối lượng
Xếp hạng theo Điểm tin cậy
1
GMT / KRW
47,10 VND
3,98 Tr VND
126
2
EVZ / KRW
0,0101 VND
21,36 N VND
126
3
SNX / KRW
423,00 VND
37,24 N VND
126
4
SUSHI / KRW
287,00 VND
19,89 N VND
126
5
ANT / KRW
7,81 N VND
24,85 N VND
126
6
XPLA / KRW
33,80 VND
18,03 N VND
126
7
YFI / KRW
3,81 Tr VND
334,21 N VND
126
8
BTC / USDC
69,88 N VND
194,85 N VND
126
9
CVC / KRW
41,20 VND
195,24 N VND
126
10
ETH / USDC
2,31 N VND
31,42 Tr VND
126
  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
  • •••
  • 15

Khối lượng theo cặp thị trường

MSQ45,93%
USDT29,85%
ETH13,40%
XRP11,91%
CRETA8,96%
GHUB6,61%
XRUN6,38%
BTC6,16%
LOCUS6,06%
CLE3,03%

Về GoPax

app.exchangesDetails.about
Đăng ký nhận bản tin của chúng tôi