coinImage

GoPax

#118
ChungNăm thành lập2016Trang webgopax.co.kr/exchange

Thị trường

Lọc bởi:
Giá
Tổng khối lượng
#
Cặp
Giá
Tổng khối lượng
Xếp hạng theo Điểm tin cậy
1
SNX / KRW
5,36 N VND
686,52 N VND
118
2
ANT / KRW
140,53 N VND
24,85 N VND
118
3
XPLA / KRW
302,90 VND
2,10 Tr VND
118
4
GMT / KRW
797,43 VND
1,75 N VND
118
5
EVZ / KRW
0,16136 VND
21,36 N VND
118
6
SUSHI / KRW
4,05 N VND
994,57 N VND
118
7
YFI / KRW
57,24 Tr VND
54,44 N VND
118
8
BTC / USDC
1,32 T VND
266,99 N VND
118
9
CVC / KRW
511,63 VND
22,77 N VND
118
10
ETH / USDC
67,11 Tr VND
668,76 N VND
118
  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
  • •••
  • 15

Khối lượng theo cặp thị trường

MSQ/KRW52,83%
USDT/KRW34,60%
LOCUS/KRW13,15%
XRP/KRW13,00%
CRETA/KRW8,02%
USDC/KRW6,32%
STOC/KRW4,38%
GHUB/KRW3,60%
ETH/KRW3,53%
DOGE/KRW3,32%

Về GoPax

GoPax là một sàn giao dịch tiền mã hóa tập trung tại South Korea. Về mức độ tin cậy, sàn được xếp hạng 118. Sàn ra mắt vào năm 2016. Khối lượng giao dịch trong 24 giờ hiện là ₿4,57. Thông tin chi tiết về sàn GoPax có tại https://www.gopax.co.kr/exchange/.
Đăng ký nhận bản tin của chúng tôi