Thị trường

Lọc bởi:
Giá
Tổng khối lượng
#
Cặp
Giá
Tổng khối lượng
Xếp hạng theo Điểm tin cậy
1
wpol / weth
4,09 N VND
427,92 N VND
947
2
0X40DB6D7812B8288ECA452F912CA9F262B186F278 / ust
137,42 VND
30,29 N VND
947
3
ust / usdt0
125,64 VND
82,14 N VND
947
4
ust / usdt
637,48 VND
661,86 N VND
947
5
0X40DB6D7812B8288ECA452F912CA9F262B186F278 / weth
96,98 VND
24,01 N VND
947
6
ust / usdc.e
154,83 VND
480,23 N VND
947
  • 1

Khối lượng theo cặp thị trường

ust/usdc.e99,51%
wpol/weth31,10%
ust/usdt011,47%
0X40DB6D7812B8288ECA452F912CA9F262B186F278/weth5,49%
0X40DB6D7812B8288ECA452F912CA9F262B186F278/ust0,00%
ust/usdt0,00%

Về Greenhouse

app.exchangesDetails.about
Đăng ký nhận bản tin của chúng tôi