Thị trường

Lọc bởi:
Giá
Tổng khối lượng
#
Cặp
Giá
Tổng khối lượng
Xếp hạng theo Điểm tin cậy
1
0X78F811A431D248C1EDCF6D95EC8551879B2897C3 / 0XDD7F2BC5F0EF210CA183349AE90785FDFB374AE7
1,95 T VND
695,38 N VND
958
2
0X78F811A431D248C1EDCF6D95EC8551879B2897C3 / movr
1,46 T VND
2,04 N VND
958
3
0X576FDE3F61B7C97E381C94E7A03DBC2E08AF1111 / movr
26,70 Tr VND
6,75 N VND
958
4
0XF47002E6151E06554B8F16E9CC704EDD3FC078B8 / finn
13,06 Tr VND
236,74 N VND
958
5
0X15B9CA9659F5DFF2B7D35A98DD0790A3CBB3D445 / finn
25,36 N VND
6,71 N VND
958
6
0X15B9CA9659F5DFF2B7D35A98DD0790A3CBB3D445 / movr
55,04 N VND
3,79 N VND
958
7
0XC005A7A1502C9DE16CCDABA7CDA0CEE4AC304993 / finn
177,93 N VND
22,38 N VND
958
8
mim / finn
27,82 N VND
37,33 N VND
958
9
0X9D5BC9B873AED984E2B6A64D4792249D68BBA2FE / finn
21,23 N VND
5,94 N VND
958
10
0X748134B5F553F2BCBD78C6826DE99A70274BDEB3 / finn
13,60 N VND
2,99 N VND
958
  • 1
  • 2
  • 3

Khối lượng theo cặp thị trường

finn/xcksm92,13%
finn/frax81,76%
0X748134B5F553F2BCBD78C6826DE99A70274BDEB3/0XE936CAA7F6D9F5C9E907111FCAF7C351C184CDA743,03%
finn/movr32,80%
0X748134B5F553F2BCBD78C6826DE99A70274BDEB3/movr24,44%
0XE936CAA7F6D9F5C9E907111FCAF7C351C184CDA7/movr14,78%
0XD924F195C6012C301F42290CF0FDE385A66039DE/finn14,48%
0X15B9CA9659F5DFF2B7D35A98DD0790A3CBB3D445/finn13,60%
0X576FDE3F61B7C97E381C94E7A03DBC2E08AF1111/movr13,56%
0X9D5BC9B873AED984E2B6A64D4792249D68BBA2FE/finn11,93%

Về Huckleberry

Huckleberry là một sàn giao dịch tiền mã hóa tập trung tại . Về mức độ tin cậy, sàn được xếp hạng 958. Sàn ra mắt vào năm . Khối lượng giao dịch trong 24 giờ hiện là ₿0,0₍₄₎2942. Thông tin chi tiết về sàn Huckleberry có tại https://www.huckleberry.finance/#/swap.
Đăng ký nhận bản tin của chúng tôi