coinImage

Hybra Finance V3

#360
ChungTrang webhybra.finance/trade

Thị trường

Lọc bởi:
Giá
Tổng khối lượng
#
Cặp
Giá
Tổng khối lượng
Xếp hạng theo Điểm tin cậy
1
ubtc / xaut0
2,71 T VND
369,03 N VND
360
2
rub / whype
26,43 T VND
1,23 Tr VND
360
3
ubtc / usdt0
1,67 T VND
26,45 N VND
360
4
ubtc / khype
2,25 T VND
80,49 N VND
360
5
ueth / khype
59,26 Tr VND
320,30 N VND
360
6
usol / ueth
3,46 Tr VND
343,83 N VND
360
7
ubtc / ueth
1,63 T VND
18,31 Tr VND
360
8
ubtc / whype
1,63 T VND
45,22 Tr VND
360
9
usol / usdt0
5,84 Tr VND
31,40 Tr VND
360
10
pip / buddy
364,83 N VND
243,41 N VND
360
  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
  • •••
  • 12

Khối lượng theo cặp thị trường

usdt0/whype66,54%
0X33AF3C2540BA72054E044EFE504867B39AE421F5/whype43,06%
usdc/usdt024,60%
usdh/usdt05,31%
0X33AF3C2540BA72054E044EFE504867B39AE421F5/usdt02,54%
usdt0/khype1,72%
usdt0/usdxl0,97654%
upump/usdc0,88378%
ubtc/whype0,5646%
usdc/thbill0,53596%

Về Hybra Finance V3

app.exchangesDetails.about
Đăng ký nhận bản tin của chúng tôi
Hybra Finance V3 — Khối lượng giao dịch, Cặp giao dịch và Thông tin - BeInCrypto Việt Nam