coinImage

Hybra Finance V3

#362
ChungTrang webhybra.finance/trade

Thị trường

Lọc bởi:
Giá
Tổng khối lượng
#
Cặp
Giá
Tổng khối lượng
Xếp hạng theo Điểm tin cậy
1
ubtc / xaut0
2,71 T VND
369,03 N VND
362
2
rub / whype
26,43 T VND
1,23 Tr VND
362
3
ubtc / usdt0
1,67 T VND
26,45 N VND
362
4
ubtc / khype
2,25 T VND
80,49 N VND
362
5
ueth / khype
59,26 Tr VND
320,30 N VND
362
6
usol / ueth
3,46 Tr VND
343,83 N VND
362
7
ubtc / ueth
1,57 T VND
9,78 Tr VND
362
8
ubtc / whype
1,57 T VND
41,43 Tr VND
362
9
usol / usdt0
5,84 Tr VND
31,40 Tr VND
362
10
pip / buddy
364,83 N VND
243,41 N VND
362
  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
  • •••
  • 12

Khối lượng theo cặp thị trường

usdt0/whype66,83%
0X33AF3C2540BA72054E044EFE504867B39AE421F5/whype43,06%
usdc/usdt028,32%
usdxl/whype13,50%
usdh/usdt05,31%
0X33AF3C2540BA72054E044EFE504867B39AE421F5/usdt02,54%
usdm/whype1,66%
usdt0/khype1,02%
upump/usdc0,88378%
usdt0/usdxl0,86461%

Về Hybra Finance V3

app.exchangesDetails.about
Đăng ký nhận bản tin của chúng tôi
Hybra Finance V3 — Khối lượng giao dịch, Cặp giao dịch và Thông tin - BeInCrypto Việt Nam