coinImage

Hybra Finance V3

#405
ChungTrang webhybra.finance/trade

Thị trường

Lọc bởi:
Giá
Tổng khối lượng
#
Cặp
Giá
Tổng khối lượng
Xếp hạng theo Điểm tin cậy
1
ubtc / xaut0
2,71 T VND
369,03 N VND
405
2
rub / whype
26,43 T VND
1,23 Tr VND
405
3
ubtc / usdt0
1,67 T VND
26,45 N VND
405
4
ubtc / khype
2,25 T VND
80,49 N VND
405
5
ueth / khype
59,26 Tr VND
320,30 N VND
405
6
usol / ueth
3,46 Tr VND
343,83 N VND
405
7
ubtc / ueth
1,69 T VND
1,31 Tr VND
405
8
ubtc / whype
1,69 T VND
2,74 Tr VND
405
9
usol / usdt0
5,84 Tr VND
31,40 Tr VND
405
10
pip / buddy
364,83 N VND
243,41 N VND
405
  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
  • •••
  • 12

Khối lượng theo cặp thị trường

usdt0/whype44,41%
0X33AF3C2540BA72054E044EFE504867B39AE421F5/whype43,06%
usdc/usdt041,20%
usdc/usdm16,27%
usdxl/whype13,50%
usdh/usdt05,31%
usdt0/khype4,49%
0X33AF3C2540BA72054E044EFE504867B39AE421F5/usdt02,54%
usdm/whype2,21%
upump/usdc0,88378%

Về Hybra Finance V3

app.exchangesDetails.about
Đăng ký nhận bản tin của chúng tôi