coinImage

Hybra Finance V3

#434
ChungTrang webhybra.finance/trade

Thị trường

Lọc bởi:
Giá
Tổng khối lượng
#
Cặp
Giá
Tổng khối lượng
Xếp hạng theo Điểm tin cậy
1
ubtc / xaut0
2,71 T VND
369,03 N VND
434
2
rub / whype
26,43 T VND
1,23 Tr VND
434
3
ubtc / usdt0
1,67 T VND
26,45 N VND
434
4
ubtc / khype
2,25 T VND
80,49 N VND
434
5
ueth / khype
59,26 Tr VND
320,30 N VND
434
6
usol / ueth
3,46 Tr VND
343,83 N VND
434
7
ubtc / ueth
1,73 T VND
1,76 Tr VND
434
8
ubtc / whype
1,73 T VND
2,21 Tr VND
434
9
usol / usdt0
5,84 Tr VND
31,40 Tr VND
434
10
pip / buddy
364,83 N VND
243,41 N VND
434
  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
  • •••
  • 12

Khối lượng theo cặp thị trường

0X33AF3C2540BA72054E044EFE504867B39AE421F5/whype43,06%
usdt0/whype39,72%
usdc/usdt036,06%
usdxl/whype13,50%
usdh/usdt05,31%
usdt0/khype4,48%
usdc/usdm2,89%
0X33AF3C2540BA72054E044EFE504867B39AE421F5/usdt02,54%
feusd/usdt01,71%
usdm/whype1,12%

Về Hybra Finance V3

app.exchangesDetails.about
Đăng ký nhận bản tin của chúng tôi