coinImage

Hybra Finance V4

#270
ChungTrang webhybra.finance/trade

Thị trường

Lọc bởi:
Giá
Tổng khối lượng
#
Cặp
Giá
Tổng khối lượng
Xếp hạng theo Điểm tin cậy
1
usol / ufart
3,42 Tr VND
8,05 Tr VND
270
2
hfun / whype
353,34 N VND
66,68 N VND
270
3
ubtc / usdc
1,66 T VND
4,00 Tr VND
270
4
ubtc / usdt0
1,62 T VND
6,88 Tr VND
270
5
ubtc / khype
1,67 T VND
179,44 Tr VND
270
6
usol / usdc
2,15 Tr VND
1,63 Tr VND
270
7
ueth / whype
44,16 Tr VND
7,98 Tr VND
270
8
hfun / usdc
354,95 N VND
5,88 Tr VND
270
9
ubtc / ueth
1,66 T VND
330,12 Tr VND
270
10
ubtc / whype
1,66 T VND
3,81 T VND
270
  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
  • 6
  • 7

Khối lượng theo cặp thị trường

usdc/whype26,40%
usdt0/whype21,48%
usdc/usdm17,68%
usdc/usdt011,91%
usdm/whype9,14%
0X067B0C72AA4C6BD3BFEFFF443C536DCD6A25A9C8/whype6,94%
ubtc/whype5,05%
khype/whype3,67%
vkhype/khype3,42%
ueth/khype1,51%

Về Hybra Finance V4

app.exchangesDetails.about
Đăng ký nhận bản tin của chúng tôi
Hybra Finance V4 — Khối lượng giao dịch, Cặp giao dịch và Thông tin - BeInCrypto Việt Nam