coinImage

Hybra Finance V4

#282
ChungTrang webhybra.finance/trade

Thị trường

Lọc bởi:
Giá
Tổng khối lượng
#
Cặp
Giá
Tổng khối lượng
Xếp hạng theo Điểm tin cậy
1
usol / ufart
3,42 Tr VND
8,05 Tr VND
282
2
hfun / whype
353,34 N VND
66,68 N VND
282
3
ubtc / usdc
1,66 T VND
4,00 Tr VND
282
4
ubtc / usdt0
1,62 T VND
6,88 Tr VND
282
5
ubtc / khype
1,69 T VND
85,74 Tr VND
282
6
usol / usdc
2,15 Tr VND
1,63 Tr VND
282
7
ueth / whype
44,16 Tr VND
7,98 Tr VND
282
8
hfun / usdc
354,95 N VND
5,88 Tr VND
282
9
ubtc / ueth
1,70 T VND
363,32 Tr VND
282
10
ubtc / whype
1,69 T VND
908,93 Tr VND
282
  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
  • 6
  • 7

Khối lượng theo cặp thị trường

usdc/usdt058,28%
usdc/usdm7,05%
0X067B0C72AA4C6BD3BFEFFF443C536DCD6A25A9C8/whype6,94%
whype/usdt06,10%
usdc/whype5,06%
usdt0/whype3,73%
usdm/whype2,76%
upump/whype2,18%
ubtc/whype1,86%
khype/whype1,59%

Về Hybra Finance V4

app.exchangesDetails.about
Đăng ký nhận bản tin của chúng tôi