coinImage

Hybra Finance

#888
ChungTrang webhybra.finance/trade

Thị trường

Lọc bởi:
Giá
Tổng khối lượng
#
Cặp
Giá
Tổng khối lượng
Xếp hạng theo Điểm tin cậy
1
ubtc / usdt0
3,07 T VND
247,98 N VND
888
2
ubtc / whype
3,07 T VND
168,14 N VND
888
3
ueth / whype
65,08 Tr VND
8,08 Tr VND
888
4
usdt0 / ueth
26,03 N VND
8,39 Tr VND
888
5
usdt0 / usde
25,41 N VND
105,83 N VND
888
6
wsthype / whype
1,25 Tr VND
711,34 N VND
888
7
feusd / usdhl
26,64 N VND
1,63 Tr VND
888
8
usdhl / usdt0
29,39 N VND
15,44 Tr VND
888
9
lhype / whype
1,58 Tr VND
66,83 N VND
888
10
mhype / whype
1,09 Tr VND
115,31 N VND
888
  • 1
  • 2

Khối lượng theo cặp thị trường

usdt0/whype84,88%
usdhl/usdt028,32%
lhype/whype15,41%
usdt0/ueth15,37%
usdhl/whype7,25%
usdt0/usde4,43%
usdt0/usde4,36%
ueth/whype3,81%
feusd/usdhl2,84%
mhype/whype2,51%

Về Hybra Finance

app.exchangesDetails.about
Đăng ký nhận bản tin của chúng tôi