coinImage

Hydra DEX

#1002

Thị trường

Lọc bởi:
Giá BTC
Khối lượng BTC
#
Cặp
Giá
Tổng khối lượng
Xếp hạng theo Điểm tin cậy
1
wbtc / AB9E970DE9BA9EC2C64A7F7F911DA44B750ECF6A
28,42 VND
19,53 N VND
1002
2
wbtc / whydra
1,05 Tr VND
4,10 Tr VND
1002
3
hydra / E4B8164DCCF3489F66124CACE1570DC35B58FC90
0,58032 VND
368,10 N VND
1002
4
932917C89717C809F67EBB421E24FD04D7A96D33 / E4B8164DCCF3489F66124CACE1570DC35B58FC90
1,00 VND
60,51 N VND
1002
5
dai / E4B8164DCCF3489F66124CACE1570DC35B58FC90
0,99895 VND
2,67 Tr VND
1002
6
hydra / AB9E970DE9BA9EC2C64A7F7F911DA44B750ECF6A
0,0₍₄₎9347 VND
303,46 N VND
1002
7
usdc / whydra
10,51 VND
137,31 N VND
1002
8
lydra / whydra
0,21745 VND
227,54 N VND
1002
9
hydra / change
66,99 VND
8,59 Tr VND
1002
10
loc / hydra
0,39703 VND
14,39 Tr VND
1002
  • 1
  • 2

Khối lượng theo cặp thị trường

lydra100,00%
hydra61,25%
usdc43,99%
wbtc36,51%
hydra2,13%
hydra0,67162%
932917C89717C809F67EBB421E24FD04D7A96D330,10762%
wbtc0,03564%
change0,00%
loc0,00%

Về Hydra DEX

app.exchangesDetails.about
Đăng ký nhận bản tin của chúng tôi