coinImage

HyperSwap V3

#286

Thị trường

Lọc bởi:
Giá
Tổng khối lượng
#
Cặp
Giá
Tổng khối lượng
Xếp hạng theo Điểm tin cậy
1
ubtc / ueth
1,66 T VND
30,04 Tr VND
286
2
rub / usdxl
101,31 T VND
582,17 N VND
286
3
0X7DCFFCB06B40344EECED2D1CBF096B299FE4B405 / usdxl
96,53 T VND
2,58 Tr VND
286
4
rub / purr
111,79 T VND
34,92 Tr VND
286
5
ubtc / usdhl
3,17 T VND
86,62 N VND
286
6
rub / usdt0
322,39 T VND
28,37 Tr VND
286
7
rub / whype
838,04 Tr VND
730,89 N VND
286
8
0X7DCFFCB06B40344EECED2D1CBF096B299FE4B405 / whype
95,91 T VND
1,45 Tr VND
286
9
ubtc / usdxl
2,76 T VND
42,62 N VND
286
10
ueth / usdxl
49,74 Tr VND
31,16 Tr VND
286
  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
  • •••
  • 20

Khối lượng theo cặp thị trường

usdt0/whype35,57%
ubtc/whype33,00%
usdc/whype20,00%
0XA3882D42ED12B57C10C85E8EC8FEBD0774600000/whype3,86%
usdc/usdt01,65%
link0/whype1,18%
sthype/whype0,8777%
0X81E064D0EB539DE7C3170EDF38C1A42CBD752A76/whype0,69792%
ueth/whype0,51673%
usde/usdt00,47281%

Về HyperSwap V3

app.exchangesDetails.about
Đăng ký nhận bản tin của chúng tôi