coinImage

HyperSwap V3

#244

Thị trường

Lọc bởi:
Giá
Tổng khối lượng
#
Cặp
Giá
Tổng khối lượng
Xếp hạng theo Điểm tin cậy
1
ubtc / ueth
1,56 T VND
13,96 Tr VND
244
2
rub / usdxl
101,31 T VND
582,17 N VND
244
3
0X7DCFFCB06B40344EECED2D1CBF096B299FE4B405 / usdxl
96,53 T VND
2,58 Tr VND
244
4
rub / purr
111,79 T VND
34,92 Tr VND
244
5
ubtc / usdhl
3,17 T VND
86,62 N VND
244
6
rub / usdt0
322,39 T VND
28,37 Tr VND
244
7
rub / whype
1,59 T VND
641,02 N VND
244
8
0X7DCFFCB06B40344EECED2D1CBF096B299FE4B405 / whype
95,91 T VND
1,45 Tr VND
244
9
ubtc / usdxl
2,76 T VND
42,62 N VND
244
10
ueth / usdxl
49,74 Tr VND
31,16 Tr VND
244
  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
  • •••
  • 20

Khối lượng theo cặp thị trường

usdt0/whype63,85%
ubtc/whype25,11%
0XA3882D42ED12B57C10C85E8EC8FEBD0774600000/whype3,86%
usdc/usdt01,03%
0X81E064D0EB539DE7C3170EDF38C1A42CBD752A76/whype0,69792%
ueth/whype0,4843%
khype/whype0,32517%
usdc/xaut00,32189%
0X92EB91AC8BC3ABE1812C0064E05E667335440D8E/whype0,25741%
feusd/usdt00,22797%

Về HyperSwap V3

app.exchangesDetails.about
Đăng ký nhận bản tin của chúng tôi
HyperSwap V3 — Khối lượng giao dịch, Cặp giao dịch và Thông tin - BeInCrypto Việt Nam