coinImage

IcecreamSwap (Core)

#868

Thị trường

Lọc bởi:
Giá BTC
Khối lượng BTC
#
Cặp
Giá
Tổng khối lượng
Xếp hạng theo Điểm tin cậy
1
score / wcore
1,79 VND
51,13 N VND
868
2
0XC0E49F8C615D3D4C245970F6DC528E4A47D69A44 / wcore
0,70495 VND
687,54 N VND
868
3
0X900101D06A7426441AE63E9AB3B9B0F63BE145F1 / wcore
0,81644 VND
976,05 N VND
868
4
0XC0E49F8C615D3D4C245970F6DC528E4A47D69A44 / 0X81BCEA03678D1CEF4830942227720D542AA15817
0,27831 VND
139,22 N VND
868
5
cdao / wcore
0,00686 VND
71,59 N VND
868
6
0X81BCEA03678D1CEF4830942227720D542AA15817 / wcore
11,74 VND
1,37 Tr VND
868
7
cid / wcore
0,00239 VND
1,14 Tr VND
868
8
cdao / 0X900101D06A7426441AE63E9AB3B9B0F63BE145F1
0,00188 VND
361,83 N VND
868
9
ucore / 0XC0E49F8C615D3D4C245970F6DC528E4A47D69A44
0,00207 VND
227,79 N VND
868
10
cdao / asx
0,02096 VND
28,66 N VND
868
  • 1
  • 2

Khối lượng theo cặp thị trường

0X81BCEA03678D1CEF4830942227720D542AA1581799,48%
cdao27,12%
cdao26,22%
coco13,81%
ars12,14%
0XC0E49F8C615D3D4C245970F6DC528E4A47D69A445,65%
ucore4,22%
miidas3,77%
cid3,05%
ars2,85%

Về IcecreamSwap (Core)

app.exchangesDetails.about
Đăng ký nhận bản tin của chúng tôi