coinImage

IcecreamSwap (Core)

#903

Thị trường

Lọc bởi:
Giá
Tổng khối lượng
#
Cặp
Giá
Tổng khối lượng
Xếp hạng theo Điểm tin cậy
1
score / wcore
36,22 N VND
51,13 N VND
903
2
0XC0E49F8C615D3D4C245970F6DC528E4A47D69A44 / wcore
5,80 N VND
687,54 N VND
903
3
0X900101D06A7426441AE63E9AB3B9B0F63BE145F1 / wcore
23,75 N VND
976,05 N VND
903
4
0XC0E49F8C615D3D4C245970F6DC528E4A47D69A44 / 0X81BCEA03678D1CEF4830942227720D542AA15817
6,75 N VND
139,22 N VND
903
5
cdao / wcore
184,31 VND
71,59 N VND
903
6
0X81BCEA03678D1CEF4830942227720D542AA15817 / wcore
26,84 N VND
1,77 Tr VND
903
7
cid / wcore
97,63 VND
1,14 Tr VND
903
8
cdao / 0X900101D06A7426441AE63E9AB3B9B0F63BE145F1
38,27 VND
42,21 N VND
903
9
ucore / 0XC0E49F8C615D3D4C245970F6DC528E4A47D69A44
14,96 VND
227,79 N VND
903
10
cdao / asx
38,29 VND
107,17 N VND
903
  • 1
  • 2

Khối lượng theo cặp thị trường

0X81BCEA03678D1CEF4830942227720D542AA15817/wcore81,70%
coco/wcore26,21%
ars/cdao12,14%
0XC0E49F8C615D3D4C245970F6DC528E4A47D69A44/wcore5,65%
cdao/asx4,95%
ucore/0XC0E49F8C615D3D4C245970F6DC528E4A47D69A444,22%
miidas/wcore3,77%
cid/wcore3,05%
ars/wcore2,43%
cdao/wcore2,14%

Về IcecreamSwap (Core)

app.exchangesDetails.about
Đăng ký nhận bản tin của chúng tôi
IcecreamSwap (Core) — Khối lượng giao dịch, Cặp giao dịch và Thông tin - BeInCrypto Việt Nam