Thị trường

Lọc bởi:
Giá BTC
Khối lượng BTC
#
Cặp
Giá
Tổng khối lượng
Xếp hạng theo Điểm tin cậy
1
ckbtc / ics
17,63 Tr VND
272,98 N VND
322
2
ckbtc / icp
29,57 N VND
62,23 Tr VND
322
3
nicp / exe
40,31 VND
425,36 N VND
322
4
gldt / ogy
2,30 N VND
240,26 N VND
322
5
wicp / icp
0,99159 VND
197,54 N VND
322
6
cketh / ckbtc
0,03047 VND
38,06 Tr VND
322
7
gldt / goldao
331,41 VND
126,11 N VND
322
8
cketh / icp
899,32 VND
87,31 Tr VND
322
9
nicp / wtn
37,37 VND
20,01 Tr VND
322
10
ckusdt / ckbtc
0,0₍₄₎1434 VND
8,78 N VND
322
  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
  • •••
  • 14

Khối lượng theo cặp thị trường

ckusdc66,90%
vchf10,62%
cketh2,36%
ckbtc1,68%
bob1,43%
ckusdc1,32%
maptf1,14%
6C7SU-KIAAA-AAAAR-QAIRA-CAI1,10%
cketh1,03%
ckusdt0,98687%

Về ICPSwap

app.exchangesDetails.about
Đăng ký nhận bản tin của chúng tôi