Thị trường

Lọc bởi:
Giá BTC
Khối lượng BTC
#
Cặp
Giá
Tổng khối lượng
Xếp hạng theo Điểm tin cậy
1
ckbtc / ics
17,63 Tr VND
272,98 N VND
332
2
ckbtc / icp
29,87 N VND
106,12 Tr VND
332
3
nicp / exe
40,31 VND
425,36 N VND
332
4
gldt / ogy
1,67 N VND
358,37 N VND
332
5
wicp / icp
0,99159 VND
197,54 N VND
332
6
cketh / ckbtc
0,03099 VND
2,82 Tr VND
332
7
gldt / goldao
331,41 VND
117,97 N VND
332
8
cketh / icp
920,12 VND
35,15 Tr VND
332
9
nicp / wtn
37,37 VND
20,01 Tr VND
332
10
ckusdt / ckbtc
0,0₍₄₎1434 VND
8,78 N VND
332
  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
  • •••
  • 14

Khối lượng theo cặp thị trường

ckusdc68,01%
vchf23,72%
ckbtc3,96%
ckusdc1,32%
cketh1,31%
6C7SU-KIAAA-AAAAR-QAIRA-CAI1,10%
ckusdt1,06%
chat0,94335%
gldgov0,93768%
gldt0,83631%

Về ICPSwap

app.exchangesDetails.about
Đăng ký nhận bản tin của chúng tôi