Thị trường

Lọc bởi:
Giá BTC
Khối lượng BTC
#
Cặp
Giá
Tổng khối lượng
Xếp hạng theo Điểm tin cậy
1
ckbtc / ics
17,63 Tr VND
272,98 N VND
397
2
ckbtc / icp
30,86 N VND
200,28 Tr VND
397
3
nicp / exe
40,31 VND
425,36 N VND
397
4
gldt / ogy
1,87 N VND
565,18 N VND
397
5
wicp / icp
0,99159 VND
197,54 N VND
397
6
cketh / ckbtc
0,03069 VND
86,97 Tr VND
397
7
gldt / goldao
331,41 VND
117,97 N VND
397
8
cketh / icp
944,27 VND
461,70 Tr VND
397
9
nicp / wtn
37,37 VND
20,01 Tr VND
397
10
ckusdt / ckbtc
0,0₍₄₎1434 VND
8,78 N VND
397
  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
  • •••
  • 14

Khối lượng theo cặp thị trường

ckusdc62,16%
vchf13,40%
cketh8,28%
ckbtc3,59%
bob1,57%
cketh1,56%
ckusdc1,32%
6C7SU-KIAAA-AAAAR-QAIRA-CAI1,10%
gldgov0,93768%
gldt0,83631%

Về ICPSwap

app.exchangesDetails.about
Đăng ký nhận bản tin của chúng tôi