Thị trường

Lọc bởi:
Giá BTC
Khối lượng BTC
#
Cặp
Giá
Tổng khối lượng
Xếp hạng theo Điểm tin cậy
1
ckbtc / ics
17,63 Tr VND
272,98 N VND
387
2
ckbtc / icp
25,32 N VND
326,23 Tr VND
387
3
nicp / exe
40,31 VND
425,36 N VND
387
4
gldt / ogy
1,41 N VND
70,75 N VND
387
5
wicp / icp
0,99159 VND
197,54 N VND
387
6
cketh / ckbtc
0,02826 VND
6,67 Tr VND
387
7
gldt / goldao
273,40 VND
29,51 N VND
387
8
cketh / icp
716,98 VND
33,49 Tr VND
387
9
nicp / wtn
37,37 VND
20,01 Tr VND
387
10
ckusdt / ckbtc
0,0₍₄₎1434 VND
8,78 N VND
387
  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
  • •••
  • 14

Khối lượng theo cặp thị trường

ckusdc74,83%
vchf15,61%
ckbtc6,22%
ckusdt1,47%
ckusdc1,32%
bob1,16%
6C7SU-KIAAA-AAAAR-QAIRA-CAI1,10%
gldgov0,93768%
gldt0,83631%
maptf0,79693%

Về ICPSwap

app.exchangesDetails.about
Đăng ký nhận bản tin của chúng tôi