Thị trường

Lọc bởi:
Giá
Tổng khối lượng
#
Cặp
Giá
Tổng khối lượng
Xếp hạng theo Điểm tin cậy
1
ckbtc / ics
2,83 T VND
272,98 N VND
369
2
ckbtc / icp
1,64 T VND
118,80 Tr VND
369
3
nicp / exe
136,68 N VND
425,36 N VND
369
4
gldt / ogy
26,62 N VND
283,10 N VND
369
5
wicp / icp
193,18 N VND
197,54 N VND
369
6
cketh / ckbtc
46,63 Tr VND
24,31 Tr VND
369
7
gldt / goldao
35,53 N VND
711,63 N VND
369
8
cketh / icp
46,63 Tr VND
24,72 Tr VND
369
9
nicp / wtn
204,96 N VND
20,01 Tr VND
369
10
ckusdt / ckbtc
25,17 N VND
8,78 N VND
369
  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
  • •••
  • 14

Khối lượng theo cặp thị trường

ckusdc/icp47,61%
vchf/icp21,80%
nicp/icp18,40%
ckbtc/icp2,64%
ogy/icp2,55%
ckusdt/icp1,61%
chat/icp1,48%
ckusdc/ckbtc1,32%
6C7SU-KIAAA-AAAAR-QAIRA-CAI/icp1,10%
gldgov/icp0,93768%

Về ICPSwap

app.exchangesDetails.about
Đăng ký nhận bản tin của chúng tôi
ICPSwap — Khối lượng giao dịch, Cặp giao dịch và Thông tin - BeInCrypto Việt Nam