Thị trường

Lọc bởi:
Giá
Tổng khối lượng
#
Cặp
Giá
Tổng khối lượng
Xếp hạng theo Điểm tin cậy
1
ckbtc / ics
2,83 T VND
272,98 N VND
359
2
ckbtc / icp
1,68 T VND
121,05 Tr VND
359
3
nicp / exe
136,68 N VND
425,36 N VND
359
4
gldt / ogy
30,49 N VND
26,53 N VND
359
5
wicp / icp
193,18 N VND
197,54 N VND
359
6
cketh / ckbtc
45,34 Tr VND
8,78 Tr VND
359
7
gldt / goldao
35,53 N VND
711,63 N VND
359
8
cketh / icp
45,35 Tr VND
6,76 Tr VND
359
9
nicp / wtn
204,96 N VND
20,01 Tr VND
359
10
ckusdt / ckbtc
25,17 N VND
8,78 N VND
359
  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
  • •••
  • 14

Khối lượng theo cặp thị trường

ckusdc/icp59,99%
vchf/icp28,11%
bob/icp6,32%
ckbtc/icp2,20%
ckusdt/icp1,65%
ckusdc/ckbtc1,32%
6C7SU-KIAAA-AAAAR-QAIRA-CAI/icp1,10%
ics/icp1,10%
gldgov/icp0,93768%
gldt/maptf0,83631%

Về ICPSwap

app.exchangesDetails.about
Đăng ký nhận bản tin của chúng tôi
ICPSwap — Khối lượng giao dịch, Cặp giao dịch và Thông tin - BeInCrypto Việt Nam