Thị trường

Lọc bởi:
Giá BTC
Khối lượng BTC
#
Cặp
Giá
Tổng khối lượng
Xếp hạng theo Điểm tin cậy
1
ckbtc / ics
17,63 Tr VND
272,98 N VND
329
2
ckbtc / icp
24,68 N VND
956,34 Tr VND
329
3
nicp / exe
40,31 VND
425,36 N VND
329
4
gldt / ogy
1,41 N VND
69,76 N VND
329
5
wicp / icp
0,99159 VND
197,54 N VND
329
6
cketh / ckbtc
0,02748 VND
1,95 Tr VND
329
7
gldt / goldao
273,40 VND
28,63 N VND
329
8
cketh / icp
683,05 VND
99,55 Tr VND
329
9
nicp / wtn
37,37 VND
20,01 Tr VND
329
10
ckusdt / ckbtc
0,0₍₄₎1434 VND
8,78 N VND
329
  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
  • •••
  • 14

Khối lượng theo cặp thị trường

ckusdc67,71%
vchf23,61%
ckbtc4,55%
ckusdc1,32%
6C7SU-KIAAA-AAAAR-QAIRA-CAI1,10%
gldgov0,93768%
gldt0,83631%
ckusdc0,61454%
6C7SU-KIAAA-AAAAR-QAIRA-CAI0,60472%
cketh0,47337%

Về ICPSwap

app.exchangesDetails.about
Đăng ký nhận bản tin của chúng tôi