Thị trường

Lọc bởi:
Giá
Tổng khối lượng
#
Cặp
Giá
Tổng khối lượng
Xếp hạng theo Điểm tin cậy
1
ckbtc / ics
2,83 T VND
272,98 N VND
371
2
ckbtc / icp
1,66 T VND
327,94 Tr VND
371
3
nicp / exe
136,68 N VND
425,36 N VND
371
4
gldt / ogy
21,42 N VND
31,00 Tr VND
371
5
wicp / icp
193,18 N VND
197,54 N VND
371
6
cketh / ckbtc
48,91 Tr VND
80,00 Tr VND
371
7
gldt / goldao
35,53 N VND
711,63 N VND
371
8
cketh / icp
48,88 Tr VND
26,73 Tr VND
371
9
nicp / wtn
204,96 N VND
20,01 Tr VND
371
10
ckusdt / ckbtc
25,17 N VND
8,78 N VND
371
  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
  • •••
  • 14

Khối lượng theo cặp thị trường

ckusdc/icp50,61%
vchf/icp14,20%
ckbtc/icp11,36%
bob/icp8,84%
nicp/icp3,35%
chat/icp3,24%
cketh/ckbtc2,77%
ogy/icp1,34%
ckusdc/ckbtc1,32%
6C7SU-KIAAA-AAAAR-QAIRA-CAI/icp1,10%

Về ICPSwap

app.exchangesDetails.about
Đăng ký nhận bản tin của chúng tôi
ICPSwap — Khối lượng giao dịch, Cặp giao dịch và Thông tin - BeInCrypto Việt Nam