coinImage

Independent Reserve

#69

Thị trường

Lọc bởi:
Giá BTC
Khối lượng BTC
#
Cặp
Giá
Tổng khối lượng
Xếp hạng theo Điểm tin cậy
1
YFI / NZD
4,56 N VND
907,57 N VND
69
2
YFI / AUD
3,77 N VND
918,17 N VND
69
3
YFI / USD
2,71 N VND
911,42 N VND
69
4
YFI / SGD
3,45 N VND
910,69 N VND
69
5
MKR / AUD
2,60 N VND
164,13 N VND
69
6
MKR / NZD
3,19 N VND
164,43 N VND
69
7
MKR / USD
1,87 N VND
164,94 N VND
69
8
MKR / SGD
2,39 N VND
164,94 N VND
69
9
COMP / NZD
33,52 VND
12,08 N VND
69
10
COMP / USD
19,62 VND
12,10 N VND
69
  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
  • •••
  • 12

Khối lượng theo cặp thị trường

XBT16,01%
XBT16,01%
XBT16,01%
XBT15,93%
USDC3,31%
USDC3,29%
USDT3,29%
USDT3,29%
USDT3,29%
USDT3,27%

Về Independent Reserve

app.exchangesDetails.about
Đăng ký nhận bản tin của chúng tôi
Independent Reserve — Khối lượng giao dịch, Cặp giao dịch và Thông tin - BeInCrypto Việt Nam