coinImage

Independent Reserve

#92

Thị trường

Lọc bởi:
Giá
Tổng khối lượng
#
Cặp
Giá
Tổng khối lượng
Xếp hạng theo Điểm tin cậy
1
YFI / USD
59,33 Tr VND
444,95 N VND
92
2
YFI / AUD
58,98 Tr VND
442,34 N VND
92
3
YFI / NZD
59,02 Tr VND
442,65 N VND
92
4
YFI / SGD
58,93 Tr VND
441,98 N VND
92
5
MKR / AUD
50,03 Tr VND
375,24 N VND
92
6
MKR / NZD
50,28 Tr VND
377,12 N VND
92
7
MKR / SGD
50,29 Tr VND
377,16 N VND
92
8
MKR / USD
50,28 Tr VND
377,14 N VND
92
9
COMP / USD
519,30 N VND
290,81 N VND
92
10
COMP / AUD
516,62 N VND
289,31 N VND
92
  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
  • •••
  • 12

Khối lượng theo cặp thị trường

XBT/NZD6,60%
XBT/SGD6,56%
XBT/AUD6,56%
XBT/USD6,56%
USDT/SGD2,18%
USDT/USD2,18%
USDT/NZD2,18%
USDT/AUD2,17%
USDC/USD1,63%
USDC/NZD1,63%

Về Independent Reserve

Independent Reserve là một sàn giao dịch tiền mã hóa tập trung tại Australia. Về mức độ tin cậy, sàn được xếp hạng 92. Sàn ra mắt vào năm 2013. Khối lượng giao dịch trong 24 giờ hiện là ₿44,26. Thông tin chi tiết về sàn Independent Reserve có tại https://www.independentreserve.com/.
Đăng ký nhận bản tin của chúng tôi