coinImage

Indodax

#85

Thị trường

Lọc bởi:
Giá BTC
Khối lượng BTC
#
Cặp
Giá
Tổng khối lượng
Xếp hạng theo Điểm tin cậy
1
WBTC / IDR
1,16 T VND
11,41 Tr VND
85
2
XAUT / IDR
78,92 Tr VND
1,81 T VND
85
3
GNO / IDR
1,96 Tr VND
255,77 N VND
85
4
CONX / IDR
190,00 N VND
92,25 Tr VND
85
5
PAXG / IDR
79,10 Tr VND
1,64 T VND
85
6
COMP / IDR
298,96 N VND
5,32 Tr VND
85
7
NUSA / IDR
72,25 N VND
3,30 Tr VND
85
8
LYFEL / IDR
51,00 N VND
12,94 Tr VND
85
9
ANT / IDR
234,02 N VND
380,89 Tr VND
85
10
YFI / IDR
45,00 Tr VND
339,06 N VND
85
  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
  • •••
  • 47

Khối lượng theo cặp thị trường

USDT56,47%
BTC11,32%
ETH7,20%
UXLINK6,38%
SOL3,32%
XRP3,16%
ISLM1,93%
DOGEGOV1,81%
DOGE1,58%
FARTCOIN1,21%

Về Indodax

app.exchangesDetails.about
Đăng ký nhận bản tin của chúng tôi