coinImage

Indodax

#81

Thị trường

Lọc bởi:
Giá BTC
Khối lượng BTC
#
Cặp
Giá
Tổng khối lượng
Xếp hạng theo Điểm tin cậy
1
WBTC / IDR
1,12 T VND
2,80 Tr VND
81
2
XAUT / IDR
86,75 Tr VND
781,82 Tr VND
81
3
GNO / IDR
2,06 Tr VND
6,19 Tr VND
81
4
CONX / IDR
196,30 N VND
98,19 Tr VND
81
5
PAXG / IDR
87,30 Tr VND
1,10 T VND
81
6
COMP / IDR
325,00 N VND
154,65 Tr VND
81
7
NUSA / IDR
98,98 N VND
631,56 N VND
81
8
LYFEL / IDR
44,53 N VND
152,97 Tr VND
81
9
ANT / IDR
234,02 N VND
380,89 Tr VND
81
10
YFI / IDR
41,83 Tr VND
1,83 Tr VND
81
  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
  • •••
  • 47

Khối lượng theo cặp thị trường

USDT53,42%
BTC10,37%
ETH6,66%
UXLINK6,38%
PIXEL4,89%
XRP2,99%
SOL2,77%
DOGE2,29%
FARTCOIN2,09%
DOGEGOV1,81%

Về Indodax

app.exchangesDetails.about
Đăng ký nhận bản tin của chúng tôi