coinImage

Indodax

#78

Thị trường

Lọc bởi:
Giá BTC
Khối lượng BTC
#
Cặp
Giá
Tổng khối lượng
Xếp hạng theo Điểm tin cậy
1
WBTC / IDR
1,15 T VND
4,40 Tr VND
78
2
XAUT / IDR
83,20 Tr VND
4,28 T VND
78
3
GNO / IDR
2,05 Tr VND
10,34 Tr VND
78
4
CONX / IDR
194,99 N VND
87,60 Tr VND
78
5
PAXG / IDR
83,90 Tr VND
2,31 T VND
78
6
COMP / IDR
358,07 N VND
1,28 Tr VND
78
7
NUSA / IDR
111,70 N VND
226,49 N VND
78
8
LYFEL / IDR
45,81 N VND
917,03 N VND
78
9
ANT / IDR
234,02 N VND
380,89 Tr VND
78
10
YFI / IDR
47,50 Tr VND
8,18 Tr VND
78
  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
  • •••
  • 47

Khối lượng theo cặp thị trường

USDT80,00%
BTC15,88%
ISLM15,63%
ETH7,12%
UXLINK6,38%
FARTCOIN5,63%
XRP4,58%
SOL3,87%
DOGE3,78%
USDC2,03%

Về Indodax

app.exchangesDetails.about
Đăng ký nhận bản tin của chúng tôi