coinImage

Indodax

#76

Thị trường

Lọc bởi:
Giá BTC
Khối lượng BTC
#
Cặp
Giá
Tổng khối lượng
Xếp hạng theo Điểm tin cậy
1
WBTC / IDR
1,32 T VND
8,25 Tr VND
76
2
XAUT / IDR
82,09 Tr VND
857,27 Tr VND
76
3
GNO / IDR
2,05 Tr VND
14,09 Tr VND
76
4
CONX / IDR
217,19 N VND
127,48 Tr VND
76
5
PAXG / IDR
82,25 Tr VND
540,79 Tr VND
76
6
COMP / IDR
444,97 N VND
123,58 N VND
76
7
NUSA / IDR
78,28 N VND
5,37 Tr VND
76
8
LYFEL / IDR
54,00 N VND
71,74 Tr VND
76
9
ANT / IDR
234,02 N VND
380,89 Tr VND
76
10
YFI / IDR
47,87 Tr VND
299,97 N VND
76
  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
  • •••
  • 47

Khối lượng theo cặp thị trường

USDT32,09%
BTC16,94%
KDAG10,11%
ETH8,10%
UXLINK6,38%
HIGH4,21%
SOL3,99%
XRP3,41%
DRX2,86%
FARTCOIN2,26%

Về Indodax

app.exchangesDetails.about
Đăng ký nhận bản tin của chúng tôi
Indodax — Khối lượng giao dịch, Cặp giao dịch và Thông tin - BeInCrypto Việt Nam