coinImage

Indodax

#108

Thị trường

Lọc bởi:
Giá
Tổng khối lượng
#
Cặp
Giá
Tổng khối lượng
Xếp hạng theo Điểm tin cậy
1
WBTC / IDR
2,08 T VND
5,65 Tr VND
108
2
XAUT / IDR
112,35 Tr VND
176,46 Tr VND
108
3
GNO / IDR
2,84 Tr VND
139,39 N VND
108
4
CONX / IDR
387,83 N VND
130,95 Tr VND
108
5
PAXG / IDR
111,86 Tr VND
49,84 Tr VND
108
6
COMP / IDR
555,28 N VND
63,50 Tr VND
108
7
NUSA / IDR
133,69 N VND
1,39 Tr VND
108
8
LYFEL / IDR
59,18 N VND
101,01 Tr VND
108
9
ANT / IDR
378,43 N VND
380,89 Tr VND
108
10
YFI / IDR
54,53 Tr VND
36,14 Tr VND
108
  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
  • •••
  • 47

Khối lượng theo cặp thị trường

USDT/IDR42,97%
BTC/IDR10,19%
ETH/IDR6,79%
UXLINK/IDR6,38%
XRP/IDR5,49%
SOL/IDR3,48%
PEPE/IDR2,66%
FARTCOIN/IDR2,18%
DOGE/IDR2,00%
DOGEGOV/IDR1,81%

Về Indodax

Indodax là một sàn giao dịch tiền mã hóa tập trung tại Indonesia. Về mức độ tin cậy, sàn được xếp hạng 108. Sàn ra mắt vào năm 2014. Khối lượng giao dịch trong 24 giờ hiện là ₿156,24. Thông tin chi tiết về sàn Indodax có tại https://indodax.com.
Đăng ký nhận bản tin của chúng tôi