coinImage

Indodax

#45

Thị trường

Lọc bởi:
Giá BTC
Khối lượng BTC
#
Cặp
Giá
Tổng khối lượng
Xếp hạng theo Điểm tin cậy
1
WBTC / IDR
1,30 T VND
3,04 Tr VND
45
2
XAUT / IDR
80,40 Tr VND
509,93 Tr VND
45
3
GNO / IDR
1,97 Tr VND
41,26 N VND
45
4
CONX / IDR
223,48 N VND
165,73 Tr VND
45
5
PAXG / IDR
80,63 Tr VND
154,69 Tr VND
45
6
COMP / IDR
308,31 N VND
1,32 Tr VND
45
7
NUSA / IDR
84,44 N VND
20,40 N VND
45
8
LYFEL / IDR
46,80 N VND
10,73 Tr VND
45
9
ANT / IDR
234,02 N VND
380,89 Tr VND
45
10
YFI / IDR
43,00 Tr VND
13,22 Tr VND
45
  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
  • •••
  • 47

Khối lượng theo cặp thị trường

USDT23,13%
PORTAL13,29%
UXLINK6,38%
BTC5,00%
XRP2,77%
SOL2,12%
XLM2,11%
DOGEGOV1,81%
DENT1,37%
ZORA1,27%

Về Indodax

app.exchangesDetails.about
Đăng ký nhận bản tin của chúng tôi
Indodax — Khối lượng giao dịch, Cặp giao dịch và Thông tin - BeInCrypto Việt Nam