coinImage

Indodax

#101

Thị trường

Lọc bởi:
Giá
Tổng khối lượng
#
Cặp
Giá
Tổng khối lượng
Xếp hạng theo Điểm tin cậy
1
WBTC / IDR
1,67 T VND
6,33 Tr VND
101
2
XAUT / IDR
112,59 Tr VND
312,76 Tr VND
101
3
GNO / IDR
2,77 Tr VND
917,49 N VND
101
4
CONX / IDR
227,63 N VND
69,48 Tr VND
101
5
PAXG / IDR
113,41 Tr VND
322,65 Tr VND
101
6
COMP / IDR
478,09 N VND
24,64 N VND
101
7
NUSA / IDR
106,71 N VND
45,64 N VND
101
8
LYFEL / IDR
58,43 N VND
1,43 Tr VND
101
9
ANT / IDR
378,43 N VND
380,89 Tr VND
101
10
YFI / IDR
50,34 Tr VND
278,63 N VND
101
  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
  • •••
  • 47

Khối lượng theo cặp thị trường

USDT/IDR73,12%
BTC/IDR10,04%
UXLINK/IDR6,38%
BICO/IDR5,40%
ETH/IDR3,31%
FARTCOIN/IDR2,93%
SOL/IDR2,61%
XRP/IDR2,27%
USDC/IDR2,20%
DOGEGOV/IDR1,81%

Về Indodax

Indodax là một sàn giao dịch tiền mã hóa tập trung tại Indonesia. Về mức độ tin cậy, sàn được xếp hạng 101. Sàn ra mắt vào năm 2014. Khối lượng giao dịch trong 24 giờ hiện là ₿141,61. Thông tin chi tiết về sàn Indodax có tại https://indodax.com.
Đăng ký nhận bản tin của chúng tôi
Indodax — Khối lượng giao dịch, Cặp giao dịch và Thông tin - BeInCrypto Việt Nam