coinImage

Indodax

#99

Thị trường

Lọc bởi:
Giá
Tổng khối lượng
#
Cặp
Giá
Tổng khối lượng
Xếp hạng theo Điểm tin cậy
1
WBTC / IDR
2,18 T VND
6,28 Tr VND
99
2
XAUT / IDR
102,38 Tr VND
1,10 T VND
99
3
GNO / IDR
3,09 Tr VND
46,88 Tr VND
99
4
CONX / IDR
182,75 N VND
120,16 Tr VND
99
5
PAXG / IDR
102,52 Tr VND
673,71 Tr VND
99
6
COMP / IDR
529,94 N VND
1,68 Tr VND
99
7
NUSA / IDR
122,99 N VND
66,70 N VND
99
8
LYFEL / IDR
55,47 N VND
116,98 Tr VND
99
9
ANT / IDR
378,43 N VND
380,89 Tr VND
99
10
YFI / IDR
48,21 Tr VND
6,46 Tr VND
99
  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
  • •••
  • 48

Khối lượng theo cặp thị trường

USDT/IDR18,84%
BTC/IDR18,41%
PEPE/IDR8,69%
UXLINK/IDR6,38%
ETH/IDR5,35%
SOL/IDR4,53%
XRP/IDR3,66%
DOGE/IDR2,05%
DOGEGOV/IDR1,81%
DENT/IDR1,37%

Về Indodax

Indodax là một sàn giao dịch tiền mã hóa tập trung tại Indonesia. Về mức độ tin cậy, sàn được xếp hạng 99. Sàn ra mắt vào năm 2014. Khối lượng giao dịch trong 24 giờ hiện là ₿56,71. Thông tin chi tiết về sàn Indodax có tại https://indodax.com.
Đăng ký nhận bản tin của chúng tôi