coinImage

Indodax

#99

Thị trường

Lọc bởi:
Giá
Tổng khối lượng
#
Cặp
Giá
Tổng khối lượng
Xếp hạng theo Điểm tin cậy
1
WBTC / IDR
2,01 T VND
1,54 Tr VND
99
2
XAUT / IDR
107,77 Tr VND
332,64 Tr VND
99
3
GNO / IDR
2,94 Tr VND
224,20 N VND
99
4
CONX / IDR
234,87 N VND
139,87 Tr VND
99
5
PAXG / IDR
108,61 Tr VND
136,60 Tr VND
99
6
COMP / IDR
584,96 N VND
93,65 N VND
99
7
NUSA / IDR
125,57 N VND
1,15 Tr VND
99
8
LYFEL / IDR
60,19 N VND
115,07 Tr VND
99
9
ANT / IDR
378,43 N VND
380,89 Tr VND
99
10
YFI / IDR
57,98 Tr VND
6,20 Tr VND
99
  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
  • •••
  • 47

Khối lượng theo cặp thị trường

USDT/IDR57,24%
UXLINK/IDR6,38%
BTC/IDR4,95%
SOL/IDR2,97%
XLM/IDR2,17%
FARTCOIN/IDR2,05%
XRP/IDR1,89%
DOGEGOV/IDR1,81%
ETH/IDR1,74%
USDC/IDR1,56%

Về Indodax

Indodax là một sàn giao dịch tiền mã hóa tập trung tại Indonesia. Về mức độ tin cậy, sàn được xếp hạng 99. Sàn ra mắt vào năm 2014. Khối lượng giao dịch trong 24 giờ hiện là ₿119,85. Thông tin chi tiết về sàn Indodax có tại https://indodax.com.
Đăng ký nhận bản tin của chúng tôi
Indodax — Khối lượng giao dịch, Cặp giao dịch và Thông tin - BeInCrypto Việt Nam