coinImage

Indodax

#45

Thị trường

Lọc bởi:
Giá BTC
Khối lượng BTC
#
Cặp
Giá
Tổng khối lượng
Xếp hạng theo Điểm tin cậy
1
WBTC / IDR
1,32 T VND
13,15 Tr VND
45
2
XAUT / IDR
79,90 Tr VND
777,19 Tr VND
45
3
GNO / IDR
1,90 Tr VND
17,40 Tr VND
45
4
CONX / IDR
218,04 N VND
122,87 Tr VND
45
5
PAXG / IDR
79,89 Tr VND
584,90 Tr VND
45
6
COMP / IDR
331,61 N VND
86,88 N VND
45
7
NUSA / IDR
84,69 N VND
54,14 N VND
45
8
LYFEL / IDR
48,21 N VND
11,49 Tr VND
45
9
ANT / IDR
234,02 N VND
380,89 Tr VND
45
10
YFI / IDR
39,56 Tr VND
12,14 Tr VND
45
  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
  • •••
  • 47

Khối lượng theo cặp thị trường

USDT45,27%
PORTAL10,22%
BTC9,24%
UXLINK6,38%
XRP3,66%
FARTCOIN2,54%
SOL2,37%
ETH2,13%
XLM2,10%
DOGEGOV1,81%

Về Indodax

app.exchangesDetails.about
Đăng ký nhận bản tin của chúng tôi
Indodax — Khối lượng giao dịch, Cặp giao dịch và Thông tin - BeInCrypto Việt Nam