coinImage

Indodax

#76

Thị trường

Lọc bởi:
Giá BTC
Khối lượng BTC
#
Cặp
Giá
Tổng khối lượng
Xếp hạng theo Điểm tin cậy
1
WBTC / IDR
1,44 T VND
1,90 Tr VND
76
2
XAUT / IDR
81,65 Tr VND
1,94 T VND
76
3
GNO / IDR
2,45 Tr VND
703,96 N VND
76
4
CONX / IDR
239,32 N VND
129,14 Tr VND
76
5
PAXG / IDR
81,30 Tr VND
851,50 Tr VND
76
6
COMP / IDR
388,00 N VND
3,58 Tr VND
76
7
NUSA / IDR
85,22 N VND
313,40 N VND
76
8
LYFEL / IDR
51,62 N VND
736,05 N VND
76
9
ANT / IDR
234,02 N VND
380,89 Tr VND
76
10
YFI / IDR
50,00 Tr VND
156,04 Tr VND
76
  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
  • •••
  • 47

Khối lượng theo cặp thị trường

USDT24,41%
BTC8,39%
UXLINK6,38%
XRP5,02%
AURA3,84%
SOL3,56%
FARTCOIN3,37%
ETH3,18%
SUI3,04%
DOGE2,21%

Về Indodax

app.exchangesDetails.about
Đăng ký nhận bản tin của chúng tôi