coinImage

Indodax

#110

Thị trường

Lọc bởi:
Giá
Tổng khối lượng
#
Cặp
Giá
Tổng khối lượng
Xếp hạng theo Điểm tin cậy
1
WBTC / IDR
2,10 T VND
300,55 N VND
110
2
XAUT / IDR
117,03 Tr VND
361,23 Tr VND
110
3
GNO / IDR
3,67 Tr VND
16,49 Tr VND
110
4
CONX / IDR
135,30 N VND
92,80 Tr VND
110
5
PAXG / IDR
117,30 Tr VND
127,10 Tr VND
110
6
COMP / IDR
461,27 N VND
2,55 Tr VND
110
7
NUSA / IDR
136,99 N VND
411,84 N VND
110
8
LYFEL / IDR
58,93 N VND
92,15 N VND
110
9
ANT / IDR
378,43 N VND
380,89 Tr VND
110
10
YFI / IDR
65,42 Tr VND
2,80 Tr VND
110
  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
  • •••
  • 47

Khối lượng theo cặp thị trường

USDT/IDR38,51%
BTC/IDR9,80%
UXLINK/IDR6,38%
SOL/IDR5,16%
HNT/IDR4,31%
ETH/IDR3,93%
XRP/IDR3,74%
FARTCOIN/IDR3,22%
USDC/IDR1,98%
BICO/IDR1,92%

Về Indodax

Indodax là một sàn giao dịch tiền mã hóa tập trung tại Indonesia. Về mức độ tin cậy, sàn được xếp hạng 110. Sàn ra mắt vào năm 2014. Khối lượng giao dịch trong 24 giờ hiện là ₿64,42. Thông tin chi tiết về sàn Indodax có tại https://indodax.com.
Đăng ký nhận bản tin của chúng tôi