coinImage

Indodax

#46

Thị trường

Lọc bởi:
Giá
Tổng khối lượng
#
Cặp
Giá
Tổng khối lượng
Xếp hạng theo Điểm tin cậy
1
WBTC / IDR
1,65 T VND
2,79 Tr VND
46
2
XAUT / IDR
110,36 Tr VND
631,89 Tr VND
46
3
GNO / IDR
2,80 Tr VND
568,57 N VND
46
4
CONX / IDR
285,96 N VND
93,65 Tr VND
46
5
PAXG / IDR
110,22 Tr VND
248,33 Tr VND
46
6
COMP / IDR
443,16 N VND
3,68 Tr VND
46
7
NUSA / IDR
112,90 N VND
34,08 N VND
46
8
LYFEL / IDR
65,11 N VND
403,08 N VND
46
9
ANT / IDR
378,43 N VND
380,89 Tr VND
46
10
YFI / IDR
47,88 Tr VND
2,05 Tr VND
46
  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
  • •••
  • 47

Khối lượng theo cặp thị trường

USDT/IDR56,92%
BTC/IDR7,55%
UXLINK/IDR6,38%
SOL/IDR4,11%
TNSR/IDR3,60%
CBG/IDR3,36%
ETH/IDR2,75%
XRP/IDR2,28%
BICO/IDR1,86%
DOGEGOV/IDR1,81%

Về Indodax

app.exchangesDetails.about
Đăng ký nhận bản tin của chúng tôi
Indodax — Khối lượng giao dịch, Cặp giao dịch và Thông tin - BeInCrypto Việt Nam