coinImage

iZiSwap (Hemi)

#824

Thị trường

Lọc bởi:
Giá
Tổng khối lượng
#
Cặp
Giá
Tổng khối lượng
Xếp hạng theo Điểm tin cậy
1
hemibtc / usdc.e
1,70 T VND
2,42 Tr VND
824
2
hemibtc / weth
1,96 T VND
2,30 Tr VND
824
3
unibtc / weth
1,65 T VND
1,72 Tr VND
824
4
brbtc / weth
2,26 T VND
2,29 Tr VND
824
5
usdc.e / weth
26,43 N VND
4,90 Tr VND
824
6
usdc.e / usdt
27,31 N VND
2,46 T VND
824
7
hemi / usdc.e
146,70 VND
1,89 Tr VND
824
  • 1

Khối lượng theo cặp thị trường

usdc.e/weth52,35%
hemibtc/weth24,53%
hemi/usdc.e20,16%
unibtc/weth17,69%
hemibtc/usdc.e3,35%
brbtc/weth0,32096%
usdc.e/usdt0,00%

Về iZiSwap (Hemi)

app.exchangesDetails.about
Đăng ký nhận bản tin của chúng tôi