coinImage

iZiSwap (Hemi)

#688

Thị trường

Lọc bởi:
Giá
Tổng khối lượng
#
Cặp
Giá
Tổng khối lượng
Xếp hạng theo Điểm tin cậy
1
hemibtc / usdc.e
1,70 T VND
2,42 Tr VND
688
2
hemibtc / weth
1,70 T VND
11,05 Tr VND
688
3
unibtc / weth
1,65 T VND
1,72 Tr VND
688
4
brbtc / weth
2,26 T VND
2,29 Tr VND
688
5
usdc.e / weth
26,31 N VND
52,69 N VND
688
6
usdc.e / usdt
27,31 N VND
2,46 T VND
688
7
hemi / usdc.e
137,41 VND
12,06 Tr VND
688
  • 1

Khối lượng theo cặp thị trường

hemi/usdc.e54,03%
hemibtc/weth49,52%
unibtc/weth17,69%
hemibtc/usdc.e3,35%
brbtc/weth0,32096%
usdc.e/weth0,23614%
usdc.e/usdt0,00%

Về iZiSwap (Hemi)

app.exchangesDetails.about
Đăng ký nhận bản tin của chúng tôi