coinImage

iZiSwap (Taiko)

#431

Thị trường

Lọc bởi:
Giá
Tổng khối lượng
#
Cặp
Giá
Tổng khối lượng
Xếp hạng theo Điểm tin cậy
1
m-btc / weth
1,89 T VND
240,56 N VND
431
2
unibtc / m-btc
2,30 T VND
4,44 Tr VND
431
3
usdc.e / weth
26,55 N VND
265,42 Tr VND
431
4
usdc / usdc.e
26,41 N VND
669,16 Tr VND
431
5
usdc / usdc.e
26,65 N VND
19,92 Tr VND
431
6
usdc / taiko
26,07 N VND
102,70 N VND
431
7
usdc.e / weth
26,68 N VND
6,46 Tr VND
431
8
taiko / weth
3,08 N VND
1,04 Tr VND
431
9
usdc / weth
26,23 N VND
1,28 T VND
431
  • 1

Khối lượng theo cặp thị trường

usdc/weth56,17%
usdc/usdc.e29,37%
usdc.e/weth11,65%
usdc/usdc.e8,85%
usdc.e/weth2,87%
unibtc/m-btc1,40%
usdc/taiko0,22225%
taiko/weth0,0458%
m-btc/weth0,02382%

Về iZiSwap (Taiko)

app.exchangesDetails.about
Đăng ký nhận bản tin của chúng tôi