Thị trường

Lọc bởi:
Giá BTC
Khối lượng BTC
#
Cặp
Giá
Tổng khối lượng
Xếp hạng theo Điểm tin cậy
1
link / pixel
1,01 N VND
344,97 N VND
193
2
ygg / ron
0,41714 VND
86,84 Tr VND
193
3
axs / usdc
1,57 VND
542,68 N VND
193
4
link / ron
52,52 VND
1,11 Tr VND
193
5
axs / weth
0,00078 VND
14,98 Tr VND
193
6
axs / slp
2,39 N VND
378,22 Tr VND
193
7
banana / ron
0,44393 VND
3,06 Tr VND
193
8
0X29C46E6F2A67872AD6B1DC04E1591934A96AF62E / weth
1,14 VND
16,81 T VND
193
9
weth / ron
21,31 N VND
4,58 T VND
193
10
aprs / weth
0,0₍₄₎1668 VND
1,29 Tr VND
193
  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
  • 6
  • 7

Khối lượng theo cặp thị trường

axs60,04%
usdc42,91%
0X29C46E6F2A67872AD6B1DC04E1591934A96AF62E31,24%
power16,12%
usdc15,84%
weth14,70%
0X06F7481D937EB637D7D9DEEDF175957D5D88139712,26%
0X1467C159680DB9255CC07FEA22E1718FEE896AAE1,42%
axs1,21%
pvr0,85148%

Về Katana V3

app.exchangesDetails.about
Đăng ký nhận bản tin của chúng tôi