Thị trường

Lọc bởi:
Giá BTC
Khối lượng BTC
#
Cặp
Giá
Tổng khối lượng
Xếp hạng theo Điểm tin cậy
1
link / pixel
1,01 N VND
344,97 N VND
302
2
ygg / ron
0,38479 VND
47,62 Tr VND
302
3
axs / usdc
1,26 VND
63,38 N VND
302
4
link / ron
52,52 VND
1,11 Tr VND
302
5
axs / weth
0,00064 VND
545,06 N VND
302
6
axs / slp
2,32 N VND
18,08 Tr VND
302
7
banana / ron
0,44393 VND
3,06 Tr VND
302
8
0X29C46E6F2A67872AD6B1DC04E1591934A96AF62E / weth
1,14 VND
16,81 T VND
302
9
weth / ron
19,47 N VND
467,63 Tr VND
302
10
aprs / weth
0,0₍₄₎1668 VND
1,29 Tr VND
302
  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
  • 6
  • 7

Khối lượng theo cặp thị trường

usdc42,91%
power39,10%
0X29C46E6F2A67872AD6B1DC04E1591934A96AF62E31,24%
usdc29,40%
axs12,34%
0X06F7481D937EB637D7D9DEEDF175957D5D88139712,26%
weth5,58%
pixel2,00%
0X1467C159680DB9255CC07FEA22E1718FEE896AAE1,42%
flower1,39%

Về Katana V3

app.exchangesDetails.about
Đăng ký nhận bản tin của chúng tôi