Thị trường

Lọc bởi:
Giá BTC
Khối lượng BTC
#
Cặp
Giá
Tổng khối lượng
Xếp hạng theo Điểm tin cậy
1
link / pixel
1,01 N VND
344,97 N VND
321
2
ygg / ron
0,37817 VND
415,24 Tr VND
321
3
link / wron
92,94 VND
819,45 N VND
321
4
axs / usdc
1,12 VND
132,67 N VND
321
5
link / ron
52,52 VND
1,11 Tr VND
321
6
axs / weth
0,00049 VND
526,91 N VND
321
7
axs / slp
1,85 N VND
15,89 Tr VND
321
8
banana / ron
0,44393 VND
3,06 Tr VND
321
9
weth / wron
25,80 N VND
249,87 Tr VND
321
10
lron / wron
1,10 VND
68,47 N VND
321
  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
  • •••
  • 9

Khối lượng theo cặp thị trường

usdc44,62%
usdc42,91%
0X29C46E6F2A67872AD6B1DC04E1591934A96AF62E31,24%
usdc29,97%
axs29,87%
weth24,58%
0X06F7481D937EB637D7D9DEEDF175957D5D88139712,26%
weth11,92%
pixel9,38%
power9,36%

Về Katana V3

app.exchangesDetails.about
Đăng ký nhận bản tin của chúng tôi