Thị trường

Lọc bởi:
Giá BTC
Khối lượng BTC
#
Cặp
Giá
Tổng khối lượng
Xếp hạng theo Điểm tin cậy
1
link / pixel
1,01 N VND
344,97 N VND
313
2
ygg / ron
0,37817 VND
415,24 Tr VND
313
3
link / wron
92,94 VND
819,45 N VND
313
4
axs / usdc
1,11 VND
45,36 N VND
313
5
link / ron
52,52 VND
1,11 Tr VND
313
6
axs / weth
0,00053 VND
510,12 N VND
313
7
axs / slp
1,78 N VND
35,83 Tr VND
313
8
banana / ron
0,44393 VND
3,06 Tr VND
313
9
weth / wron
23,25 N VND
474,00 Tr VND
313
10
lron / wron
1,10 VND
292,41 N VND
313
  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
  • •••
  • 9

Khối lượng theo cặp thị trường

usdc42,91%
0X29C46E6F2A67872AD6B1DC04E1591934A96AF62E31,24%
usdc29,97%
axs29,87%
weth24,58%
usdc24,24%
axs21,09%
power12,94%
0X06F7481D937EB637D7D9DEEDF175957D5D88139712,26%
weth11,28%

Về Katana V3

app.exchangesDetails.about
Đăng ký nhận bản tin của chúng tôi