Thị trường

Lọc bởi:
Giá
Tổng khối lượng
#
Cặp
Giá
Tổng khối lượng
Xếp hạng theo Điểm tin cậy
1
link / pixel
319,83 N VND
344,97 N VND
398
2
ygg / ron
1,03 N VND
415,24 Tr VND
398
3
link / wron
232,23 N VND
819,45 N VND
398
4
axs / usdc
26,11 N VND
36,65 N VND
398
5
link / ron
355,02 N VND
1,11 Tr VND
398
6
axs / weth
26,21 N VND
866,11 N VND
398
7
axs / slp
26,27 N VND
29,51 Tr VND
398
8
banana / ron
1,84 N VND
3,06 Tr VND
398
9
weth / wron
42,47 Tr VND
380,18 Tr VND
398
10
lron / wron
1,63 N VND
79,94 N VND
398
  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
  • •••
  • 10

Khối lượng theo cặp thị trường

axs/wron50,86%
usdc/ron42,91%
0X29C46E6F2A67872AD6B1DC04E1591934A96AF62E/weth31,24%
usdc/ron29,97%
axs/ron29,87%
usdc/wron29,78%
weth/ron24,58%
0X06F7481D937EB637D7D9DEEDF175957D5D881397/ron12,26%
weth/wron10,53%
usdc/coin7,81%

Về Katana V3

app.exchangesDetails.about
Đăng ký nhận bản tin của chúng tôi