Thị trường

Lọc bởi:
Giá
Tổng khối lượng
#
Cặp
Giá
Tổng khối lượng
Xếp hạng theo Điểm tin cậy
1
link / pixel
319,83 N VND
344,97 N VND
408
2
ygg / ron
1,03 N VND
415,24 Tr VND
408
3
link / wron
232,23 N VND
819,45 N VND
408
4
axs / usdc
24,47 N VND
28,02 N VND
408
5
link / ron
355,02 N VND
1,11 Tr VND
408
6
axs / weth
23,72 N VND
113,59 N VND
408
7
axs / slp
23,96 N VND
6,99 Tr VND
408
8
banana / ron
1,84 N VND
3,06 Tr VND
408
9
weth / wron
43,20 Tr VND
451,38 Tr VND
408
10
lron / wron
1,71 N VND
116,39 N VND
408
  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
  • •••
  • 10

Khối lượng theo cặp thị trường

usdc/ron42,91%
0X29C46E6F2A67872AD6B1DC04E1591934A96AF62E/weth31,24%
usdc/ron29,97%
axs/ron29,87%
usdc/wron26,86%
axs/wron25,23%
weth/ron24,58%
power/wron17,38%
weth/wron14,77%
0X06F7481D937EB637D7D9DEEDF175957D5D881397/ron12,26%

Về Katana V3

app.exchangesDetails.about
Đăng ký nhận bản tin của chúng tôi
Katana V3 — Khối lượng giao dịch, Cặp giao dịch và Thông tin - BeInCrypto Việt Nam