Thị trường

Lọc bởi:
Giá
Tổng khối lượng
#
Cặp
Giá
Tổng khối lượng
Xếp hạng theo Điểm tin cậy
1
link / pixel
319,83 N VND
344,97 N VND
414
2
ygg / ron
1,03 N VND
415,24 Tr VND
414
3
link / wron
232,23 N VND
819,45 N VND
414
4
axs / usdc
25,48 N VND
37,83 N VND
414
5
link / ron
355,02 N VND
1,11 Tr VND
414
6
axs / weth
24,18 N VND
229,21 N VND
414
7
axs / slp
24,31 N VND
16,57 Tr VND
414
8
banana / ron
1,84 N VND
3,06 Tr VND
414
9
weth / wron
50,94 Tr VND
177,98 Tr VND
414
10
lron / wron
1,53 N VND
206,03 N VND
414
  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
  • •••
  • 10

Khối lượng theo cặp thị trường

usdc/ron42,91%
0X29C46E6F2A67872AD6B1DC04E1591934A96AF62E/weth31,24%
usdc/ron29,97%
axs/ron29,87%
pixel/wron27,39%
usdc/wron26,37%
weth/ron24,58%
axs/wron18,44%
0X06F7481D937EB637D7D9DEEDF175957D5D881397/ron12,26%
power/wron8,93%

Về Katana V3

app.exchangesDetails.about
Đăng ký nhận bản tin của chúng tôi