Thị trường

Lọc bởi:
Giá BTC
Khối lượng BTC
#
Cặp
Giá
Tổng khối lượng
Xếp hạng theo Điểm tin cậy
1
axlwbtc / usdt
75,34 N VND
46,01 Tr VND
644
2
axlwbtc / axleth
24,11 VND
1,20 Tr VND
644
3
weth / axleth
0,99724 VND
30,36 Tr VND
644
4
axleth / wkava
12,53 N VND
1,16 Tr VND
644
5
axleth / usdt
1,87 N VND
2,97 Tr VND
644
6
weth / wkava
6,03 N VND
3,07 Tr VND
644
7
weth / usdt
2,49 N VND
53,77 Tr VND
644
8
atom / kai
492,39 VND
11,15 Tr VND
644
9
mvx / weth
0,0001 VND
5,52 Tr VND
644
10
mvx / kai
33,18 VND
322,47 N VND
644
  • 1
  • 2
  • 3

Khối lượng theo cặp thị trường

wagmi86,14%
axlusdc20,84%
axlwbtc1,19%
kai1,15%
axleth0,9164%
axlwbtc0,49978%
kai0,38459%
weth0,31493%
weth0,29271%
atom0,28183%

Về Kinetix V3

app.exchangesDetails.about
Đăng ký nhận bản tin của chúng tôi