Thị trường

Lọc bởi:
Giá
Tổng khối lượng
#
Cặp
Giá
Tổng khối lượng
Xếp hạng theo Điểm tin cậy
1
axlwbtc / usdt
2,20 T VND
46,01 Tr VND
762
2
axlwbtc / axleth
2,96 T VND
1,20 Tr VND
762
3
weth / axleth
47,12 Tr VND
30,36 Tr VND
762
4
axleth / wkava
125,71 Tr VND
1,16 Tr VND
762
5
axleth / usdt
49,83 Tr VND
2,97 Tr VND
762
6
weth / wkava
71,78 Tr VND
3,07 Tr VND
762
7
weth / usdt
64,53 Tr VND
53,77 Tr VND
762
8
atom / kai
108,98 N VND
11,15 Tr VND
762
9
mvx / weth
4,81 N VND
5,52 Tr VND
762
10
mvx / kai
2,47 N VND
322,47 N VND
762
  • 1
  • 2
  • 3

Khối lượng theo cặp thị trường

wagmi/wkava98,26%
usdt/wkava73,11%
kai/wkava47,06%
axlusdc/usdt20,84%
axlwbtc/axleth1,19%
axleth/wkava0,9164%
hov/wkava0,60299%
axlwbtc/usdt0,49978%
kai/usdt0,38459%
weth/axleth0,31493%

Về Kinetix V3

Kinetix V3 là một sàn giao dịch tiền mã hóa tập trung tại . Về mức độ tin cậy, sàn được xếp hạng 762. Sàn ra mắt vào năm . Khối lượng giao dịch trong 24 giờ hiện là ₿0,00174. Thông tin chi tiết về sàn Kinetix V3 có tại https://dex.kinetix.finance/#/swap.
Đăng ký nhận bản tin của chúng tôi