coinImage

Kittenswap

#767

Thị trường

Lọc bởi:
Giá
Tổng khối lượng
#
Cặp
Giá
Tổng khối lượng
Xếp hạng theo Điểm tin cậy
1
ubtc / whype
2,42 T VND
605,37 N VND
767
2
ueth / whype
118,86 Tr VND
864,79 N VND
767
3
mhype / whype
1,66 Tr VND
79,64 N VND
767
4
purr / usdxl
3,24 N VND
2,36 Tr VND
767
5
jeff / whype
159,60 N VND
39,50 N VND
767
6
wsthype / whype
1,75 Tr VND
49,53 N VND
767
7
usdt0 / usdxl
28,36 N VND
4,45 Tr VND
767
8
lhype / whype
1,71 Tr VND
8,35 Tr VND
767
9
0X5748AE796AE46A4F1348A1693DE4B50560485562 / whype
327,52 N VND
2,05 T VND
767
10
pip / whype
56,29 N VND
4,43 Tr VND
767
  • 1
  • 2
  • 3

Khối lượng theo cặp thị trường

0X5748AE796AE46A4F1348A1693DE4B50560485562/whype54,63%
pip/whype53,28%
usdxl/whype15,54%
feusd/whype9,95%
kei/usdxl7,85%
feusd/usdxl5,23%
purr/usdxl4,47%
catbal/whype3,46%
purr/whype2,04%
flip/whype1,27%

Về Kittenswap

app.exchangesDetails.about
Đăng ký nhận bản tin của chúng tôi
Kittenswap — Khối lượng giao dịch, Cặp giao dịch và Thông tin - BeInCrypto Việt Nam