Thị trường

Lọc bởi:
Giá
Tổng khối lượng
#
Cặp
Giá
Tổng khối lượng
Xếp hạng theo Điểm tin cậy
1
owbtc / ousdt
4,40 T VND
631,16 N VND
555
2
oeth / obnb
4,58 Tr VND
3,38 Tr VND
555
3
oeth / ousdt
45,38 Tr VND
4,75 Tr VND
555
4
oeth / owbtc
20,64 Tr VND
6,68 Tr VND
555
5
oeth / oxrp
4,59 Tr VND
63,21 Tr VND
555
6
kdai / mbx
2,65 N VND
61,11 N VND
555
7
0X4D87BAA66061A3BB391456576CC49B77540B9AA9 / 0X0000000000000000000000000000000000000000
1,67 N VND
81,43 N VND
555
8
ksd / kdai
1,75 N VND
237,28 N VND
555
9
oxrp / ousdc
121,86 N VND
2,48 Tr VND
555
10
ousdt / 0X4B734A4D5BF19D89456AB975DFB75F02762DDA1D
26,19 N VND
1,03 Tr VND
555
  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
  • •••
  • 9

Khối lượng theo cặp thị trường

0X0000000000000000000000000000000000000000/oxrp38,86%
0X0000000000000000000000000000000000000000/ousdt28,97%
0X0000000000000000000000000000000000000000/oeth7,35%
hibs/0X00000000000000000000000000000000000000005,79%
oxrp/ousdt4,38%
oeth/oxrp3,80%
kdai/0X00000000000000000000000000000000000000002,87%
0X0000000000000000000000000000000000000000/ksp2,13%
0X0000000000000000000000000000000000000000/bora2,07%
ksp/oxrp1,70%

Về KLAYSwap

KLAYSwap là một sàn giao dịch tiền mã hóa tập trung tại . Về mức độ tin cậy, sàn được xếp hạng 555. Sàn ra mắt vào năm . Khối lượng giao dịch trong 24 giờ hiện là ₿0,21143. Thông tin chi tiết về sàn KLAYSwap có tại https://klayswap.com/exchange/swap.
Đăng ký nhận bản tin của chúng tôi