Thị trường

Lọc bởi:
Giá
Tổng khối lượng
#
Cặp
Giá
Tổng khối lượng
Xếp hạng theo Điểm tin cậy
1
owbtc / ousdt
287,15 Tr VND
27,24 N VND
500
2
oeth / obnb
3,34 Tr VND
578,42 N VND
500
3
oeth / ousdt
3,34 Tr VND
3,02 Tr VND
500
4
oeth / owbtc
3,34 Tr VND
187,36 N VND
500
5
oeth / oxrp
3,30 Tr VND
2,97 Tr VND
500
6
kdai / mbx
5,36 N VND
63,95 N VND
500
7
0X4D87BAA66061A3BB391456576CC49B77540B9AA9 / 0X0000000000000000000000000000000000000000
1,67 N VND
81,43 N VND
500
8
ksd / kdai
6,21 N VND
334,11 N VND
500
9
oxrp / ousdc
25,27 N VND
974,55 N VND
500
10
ousdt / 0X4B734A4D5BF19D89456AB975DFB75F02762DDA1D
2,56 N VND
50,52 N VND
500
  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
  • •••
  • 9

Khối lượng theo cặp thị trường

0X0000000000000000000000000000000000000000/ousdt30,85%
0X0000000000000000000000000000000000000000/oxrp12,80%
kdai/0X00000000000000000000000000000000000000009,14%
pib/0X00000000000000000000000000000000000000007,05%
0X0000000000000000000000000000000000000000/oeth6,06%
hibs/0X00000000000000000000000000000000000000005,79%
0X0000000000000000000000000000000000000000/oorc4,86%
oxrp/ousdt4,46%
ousdt/ousdc3,34%
0X0000000000000000000000000000000000000000/bora2,94%

Về KLAYSwap

KLAYSwap là một sàn giao dịch tiền mã hóa tập trung tại . Về mức độ tin cậy, sàn được xếp hạng 500. Sàn ra mắt vào năm . Khối lượng giao dịch trong 24 giờ hiện là ₿0,17056. Thông tin chi tiết về sàn KLAYSwap có tại https://klayswap.com/exchange/swap.
Đăng ký nhận bản tin của chúng tôi