Thị trường

Lọc bởi:
Giá
Tổng khối lượng
#
Cặp
Giá
Tổng khối lượng
Xếp hạng theo Điểm tin cậy
1
owbtc / ousdt
528,90 Tr VND
33,50 N VND
518
2
oeth / obnb
5,19 Tr VND
583,95 N VND
518
3
oeth / ousdt
5,18 Tr VND
798,57 N VND
518
4
oeth / owbtc
5,16 Tr VND
3,27 Tr VND
518
5
oeth / oxrp
5,19 Tr VND
15,70 Tr VND
518
6
kdai / mbx
2,91 N VND
255,59 N VND
518
7
0X4D87BAA66061A3BB391456576CC49B77540B9AA9 / 0X0000000000000000000000000000000000000000
1,67 N VND
81,43 N VND
518
8
ksd / kdai
1,90 N VND
111,66 N VND
518
9
oxrp / ousdc
36,92 N VND
782,94 N VND
518
10
ousdt / 0X4B734A4D5BF19D89456AB975DFB75F02762DDA1D
3,01 N VND
120,64 N VND
518
  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
  • •••
  • 9

Khối lượng theo cặp thị trường

0X0000000000000000000000000000000000000000/oxrp43,14%
sklay/0X000000000000000000000000000000000000000015,41%
0X0000000000000000000000000000000000000000/ousdt12,67%
hibs/0X00000000000000000000000000000000000000005,79%
0X0000000000000000000000000000000000000000/oeth5,16%
oxrp/ousdt3,64%
pib/0X00000000000000000000000000000000000000003,58%
0X0000000000000000000000000000000000000000/bora3,49%
oeth/oxrp3,29%
kdai/0X00000000000000000000000000000000000000002,73%

Về KLAYSwap

KLAYSwap là một sàn giao dịch tiền mã hóa tập trung tại . Về mức độ tin cậy, sàn được xếp hạng 518. Sàn ra mắt vào năm . Khối lượng giao dịch trong 24 giờ hiện là ₿0,23473. Thông tin chi tiết về sàn KLAYSwap có tại https://klayswap.com/exchange/swap.
Đăng ký nhận bản tin của chúng tôi