Thị trường

Lọc bởi:
Giá
Tổng khối lượng
#
Cặp
Giá
Tổng khối lượng
Xếp hạng theo Điểm tin cậy
1
owbtc / ousdt
490,37 Tr VND
33,06 N VND
530
2
oeth / obnb
5,53 Tr VND
2,03 Tr VND
530
3
oeth / ousdt
5,57 Tr VND
12,53 Tr VND
530
4
oeth / owbtc
5,53 Tr VND
2,93 Tr VND
530
5
oeth / oxrp
5,51 Tr VND
125,01 Tr VND
530
6
kdai / mbx
2,55 N VND
252,98 N VND
530
7
0X4D87BAA66061A3BB391456576CC49B77540B9AA9 / 0X0000000000000000000000000000000000000000
1,67 N VND
81,43 N VND
530
8
ksd / kdai
1,79 N VND
71,53 N VND
530
9
oxrp / ousdc
41,77 N VND
696,53 N VND
530
10
ousdt / 0X4B734A4D5BF19D89456AB975DFB75F02762DDA1D
2,94 N VND
187,13 N VND
530
  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
  • •••
  • 9

Khối lượng theo cặp thị trường

0X0000000000000000000000000000000000000000/oxrp33,29%
0X0000000000000000000000000000000000000000/bora21,68%
0X0000000000000000000000000000000000000000/oeth14,94%
oeth/oxrp12,30%
0X0000000000000000000000000000000000000000/ousdt6,30%
hibs/0X00000000000000000000000000000000000000005,79%
kdai/0X00000000000000000000000000000000000000002,25%
sklay/0X00000000000000000000000000000000000000001,91%
0X0000000000000000000000000000000000000000/ksp1,27%
oeth/ousdt1,23%

Về KLAYSwap

KLAYSwap là một sàn giao dịch tiền mã hóa tập trung tại . Về mức độ tin cậy, sàn được xếp hạng 530. Sàn ra mắt vào năm . Khối lượng giao dịch trong 24 giờ hiện là ₿0,28714. Thông tin chi tiết về sàn KLAYSwap có tại https://klayswap.com/exchange/swap.
Đăng ký nhận bản tin của chúng tôi