Thị trường

Lọc bởi:
Giá
Tổng khối lượng
#
Cặp
Giá
Tổng khối lượng
Xếp hạng theo Điểm tin cậy
1
owbtc / ousdt
461,96 Tr VND
39,92 N VND
496
2
oeth / obnb
4,09 Tr VND
1,84 Tr VND
496
3
oeth / ousdt
4,10 Tr VND
2,12 Tr VND
496
4
oeth / owbtc
4,10 Tr VND
1,90 Tr VND
496
5
oeth / oxrp
4,09 Tr VND
11,46 Tr VND
496
6
kdai / mbx
2,38 N VND
33,56 N VND
496
7
0X4D87BAA66061A3BB391456576CC49B77540B9AA9 / 0X0000000000000000000000000000000000000000
1,67 N VND
81,43 N VND
496
8
ksd / kdai
2,09 N VND
50,31 N VND
496
9
oxrp / ousdc
31,90 N VND
239,68 N VND
496
10
ousdt / 0X4B734A4D5BF19D89456AB975DFB75F02762DDA1D
2,70 N VND
179,28 N VND
496
  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
  • •••
  • 9

Khối lượng theo cặp thị trường

pib/0X000000000000000000000000000000000000000032,89%
0X0000000000000000000000000000000000000000/ousdt21,96%
0X0000000000000000000000000000000000000000/oxrp19,50%
0X0000000000000000000000000000000000000000/bora7,81%
0X0000000000000000000000000000000000000000/oeth6,76%
0X0000000000000000000000000000000000000000/obnb6,03%
hibs/0X00000000000000000000000000000000000000005,79%
oeth/oxrp2,79%
kdai/0X00000000000000000000000000000000000000002,53%
sklay/0X00000000000000000000000000000000000000001,99%

Về KLAYSwap

KLAYSwap là một sàn giao dịch tiền mã hóa tập trung tại . Về mức độ tin cậy, sàn được xếp hạng 496. Sàn ra mắt vào năm . Khối lượng giao dịch trong 24 giờ hiện là ₿0,23822. Thông tin chi tiết về sàn KLAYSwap có tại https://klayswap.com/exchange/swap.
Đăng ký nhận bản tin của chúng tôi