coinImage

Klayswap V3

#758

Thị trường

Lọc bởi:
Giá
Tổng khối lượng
#
Cặp
Giá
Tổng khối lượng
Xếp hạng theo Điểm tin cậy
1
owbtc / oxrp
562,52 Tr VND
38,18 N VND
758
2
owbtc / oeth
307,41 Tr VND
429,13 N VND
758
3
oeth / oxrp
4,16 Tr VND
7,45 Tr VND
758
4
obnb / wklay
13,07 Tr VND
29,22 N VND
758
5
oeth / ousdt
4,29 Tr VND
484,55 N VND
758
6
ousdc / ksp
7,38 N VND
4,17 Tr VND
758
7
oxrp / ousdt
62,66 N VND
162,23 N VND
758
8
wklay / oxrp
1,01 N VND
29,90 N VND
758
9
ousdt / oorc
3,66 N VND
31,78 Tr VND
758
10
usdt / wklay
24,20 N VND
428,54 N VND
758
  • 1
  • 2
  • 3

Khối lượng theo cặp thị trường

oeth/oxrp59,29%
bora/wklay36,23%
wklay/oorc21,42%
ousdt/oorc18,82%
ousdc/ksp18,38%
kleva/ousdt18,38%
oeth/ousdt3,86%
ghub/wklay3,31%
0X5C13E303A62FC5DEDF5B52D66873F2E59FEDADC2/wklay3,01%
wklay/oeth2,73%

Về Klayswap V3

app.exchangesDetails.about
Đăng ký nhận bản tin của chúng tôi