coinImage

Klayswap V3

#789

Thị trường

Lọc bởi:
Giá
Tổng khối lượng
#
Cặp
Giá
Tổng khối lượng
Xếp hạng theo Điểm tin cậy
1
owbtc / oxrp
562,52 Tr VND
38,18 N VND
789
2
owbtc / oeth
307,41 Tr VND
429,13 N VND
789
3
oeth / oxrp
4,23 Tr VND
5,81 Tr VND
789
4
obnb / wklay
13,07 Tr VND
29,22 N VND
789
5
oeth / ousdt
4,31 Tr VND
487,09 N VND
789
6
ousdc / ksp
7,38 N VND
4,17 Tr VND
789
7
oxrp / ousdt
62,66 N VND
162,23 N VND
789
8
wklay / oxrp
1,02 N VND
30,06 N VND
789
9
ousdt / oorc
3,66 N VND
31,78 Tr VND
789
10
usdt / wklay
24,20 N VND
428,54 N VND
789
  • 1
  • 2
  • 3

Khối lượng theo cặp thị trường

oeth/oxrp52,95%
bora/wklay32,93%
wklay/oorc21,42%
ousdt/oorc18,82%
ousdc/ksp18,38%
kleva/ousdt18,38%
oeth/ousdt4,44%
ghub/wklay3,31%
wklay/oeth3,15%
0X5C13E303A62FC5DEDF5B52D66873F2E59FEDADC2/wklay3,01%

Về Klayswap V3

app.exchangesDetails.about
Đăng ký nhận bản tin của chúng tôi
Klayswap V3 — Khối lượng giao dịch, Cặp giao dịch và Thông tin - BeInCrypto Việt Nam