Thị trường

Lọc bởi:
Giá BTC
Khối lượng BTC
#
Cặp
Giá
Tổng khối lượng
Xếp hạng theo Điểm tin cậy
1
solvbtc / wbtc
1,00 VND
413,46 N VND
153
2
solvbtc / wbtc
1,01 VND
79,72 N VND
153
3
rseth / beraeth
1,03 VND
77,83 N VND
153
4
lbtc / wbtc
0,93794 VND
2,98 Tr VND
153
5
beraeth / weth
1,04 VND
81,04 Tr VND
153
6
unibtc / wbtc
0,9966 VND
550,13 Tr VND
153
7
unibtc / wbtc
0,99796 VND
152,61 Tr VND
153
8
eul / honey
4,89 VND
307,09 N VND
153
9
ibgt / honey
4,20 VND
3,04 T VND
153
10
weth / 0X549943E04F40284185054145C6E4E9568C1D3241
2,62 N VND
52,05 Tr VND
153
  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
  • •••
  • 22

Khối lượng theo cặp thị trường

honey34,80%
honey27,66%
0X0555E30DA8F98308EDB960AA94C0DB47230D2B9C16,36%
usdc.e16,20%
0X549943E04F40284185054145C6E4E9568C1D324116,00%
weth15,12%
weth13,01%
usdc.e12,83%
wbtc11,67%
usdc.e8,39%

Về Kodiak V3

app.exchangesDetails.about
Đăng ký nhận bản tin của chúng tôi