Thị trường

Lọc bởi:
Giá
Tổng khối lượng
#
Cặp
Giá
Tổng khối lượng
Xếp hạng theo Điểm tin cậy
1
solvbtc / wbtc
3,02 T VND
413,46 N VND
329
2
solvbtc / wbtc
2,08 T VND
53,56 N VND
329
3
rseth / beraeth
61,03 Tr VND
2,91 Tr VND
329
4
lbtc / wbtc
2,88 T VND
2,98 Tr VND
329
5
beraeth / weth
68,47 Tr VND
51,94 N VND
329
6
unibtc / wbtc
2,08 T VND
367,34 N VND
329
7
unibtc / wbtc
3,01 T VND
152,61 Tr VND
329
8
eul / honey
129,42 N VND
307,09 N VND
329
9
ibgt / honey
116,75 N VND
3,04 T VND
329
10
weth / 0X549943E04F40284185054145C6E4E9568C1D3241
67,05 Tr VND
52,05 Tr VND
329
  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
  • •••
  • 24

Khối lượng theo cặp thị trường

honey/0X549943E04F40284185054145C6E4E9568C1D324134,80%
honey/0X0555E30DA8F98308EDB960AA94C0DB47230D2B9C27,66%
ohm/honey23,02%
usdt0/wbtc20,78%
0X0555E30DA8F98308EDB960AA94C0DB47230D2B9C/weth16,36%
usdc.e/honey16,20%
0X549943E04F40284185054145C6E4E9568C1D3241/wbera16,00%
weth/wbera15,12%
usdc.e/honey12,29%
wbtc/weth11,67%

Về Kodiak V3

Kodiak V3 là một sàn giao dịch tiền mã hóa tập trung tại . Về mức độ tin cậy, sàn được xếp hạng 329. Sàn ra mắt vào năm . Khối lượng giao dịch trong 24 giờ hiện là ₿10,61. Thông tin chi tiết về sàn Kodiak V3 có tại https://app.kodiak.finance/#/swap?chain=berachain_mainnet.
Đăng ký nhận bản tin của chúng tôi