Thị trường

Lọc bởi:
Giá
Tổng khối lượng
#
Cặp
Giá
Tổng khối lượng
Xếp hạng theo Điểm tin cậy
1
solvbtc / wbtc
3,02 T VND
413,46 N VND
294
2
solvbtc / wbtc
1,64 T VND
38,38 N VND
294
3
rseth / beraeth
61,03 Tr VND
2,91 Tr VND
294
4
lbtc / wbtc
2,88 T VND
2,98 Tr VND
294
5
beraeth / weth
48,84 Tr VND
47,14 Tr VND
294
6
unibtc / wbtc
1,63 T VND
158,24 Tr VND
294
7
unibtc / wbtc
3,01 T VND
152,61 Tr VND
294
8
eul / honey
129,42 N VND
307,09 N VND
294
9
ibgt / honey
116,75 N VND
3,04 T VND
294
10
weth / 0X549943E04F40284185054145C6E4E9568C1D3241
67,05 Tr VND
52,05 Tr VND
294
  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
  • •••
  • 23

Khối lượng theo cặp thị trường

honey/0X549943E04F40284185054145C6E4E9568C1D324134,80%
usdc.e/weth28,95%
honey/0X0555E30DA8F98308EDB960AA94C0DB47230D2B9C27,66%
usdt0/wbtc24,03%
0X0555E30DA8F98308EDB960AA94C0DB47230D2B9C/weth16,36%
usdc.e/honey16,20%
0X549943E04F40284185054145C6E4E9568C1D3241/wbera16,00%
weth/wbera15,12%
wbtc/weth11,67%
honey/weth8,14%

Về Kodiak V3

app.exchangesDetails.about
Đăng ký nhận bản tin của chúng tôi
Kodiak V3 — Khối lượng giao dịch, Cặp giao dịch và Thông tin - BeInCrypto Việt Nam