Thị trường

Lọc bởi:
Giá
Tổng khối lượng
#
Cặp
Giá
Tổng khối lượng
Xếp hạng theo Điểm tin cậy
1
solvbtc / wbtc
3,02 T VND
413,46 N VND
315
2
solvbtc / wbtc
1,72 T VND
116,17 N VND
315
3
rseth / beraeth
61,03 Tr VND
2,91 Tr VND
315
4
lbtc / wbtc
2,88 T VND
2,98 Tr VND
315
5
beraeth / weth
51,71 Tr VND
25,76 Tr VND
315
6
unibtc / wbtc
1,68 T VND
30,01 N VND
315
7
unibtc / wbtc
3,01 T VND
152,61 Tr VND
315
8
eul / honey
129,42 N VND
307,09 N VND
315
9
ibgt / honey
116,75 N VND
3,04 T VND
315
10
weth / 0X549943E04F40284185054145C6E4E9568C1D3241
67,05 Tr VND
52,05 Tr VND
315
  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
  • •••
  • 23

Khối lượng theo cặp thị trường

honey/0X549943E04F40284185054145C6E4E9568C1D324134,80%
usdt0/wbtc28,32%
honey/0X0555E30DA8F98308EDB960AA94C0DB47230D2B9C27,66%
0X0555E30DA8F98308EDB960AA94C0DB47230D2B9C/weth16,36%
usdc.e/honey16,20%
usdc.e/weth16,20%
0X549943E04F40284185054145C6E4E9568C1D3241/wbera16,00%
weth/wbera15,12%
wbtc/weth11,67%
weth/wbera10,80%

Về Kodiak V3

app.exchangesDetails.about
Đăng ký nhận bản tin của chúng tôi
Kodiak V3 — Khối lượng giao dịch, Cặp giao dịch và Thông tin - BeInCrypto Việt Nam