coinImage

Korbit

#62
ChungNăm thành lập2013Trang webkorbit.co.krFacebookfacebook.com/korBTC

Thị trường

Lọc bởi:
Giá
Tổng khối lượng
#
Cặp
Giá
Tổng khối lượng
Xếp hạng theo Điểm tin cậy
1
WBTC / KRW
1,72 T VND
1,49 Tr VND
62
2
ALT / KRW
148,35 VND
296,69 N VND
62
3
YFI / KRW
56,06 Tr VND
24,64 Tr VND
62
4
COMP / KRW
516,05 N VND
905,56 N VND
62
5
MPL / KRW
248,83 N VND
669,15 N VND
62
6
TAO / KRW
5,15 Tr VND
696,87 N VND
62
7
GMX / KRW
175,60 N VND
7,82 Tr VND
62
8
INDEX / KRW
6,18 N VND
2,69 Tr VND
62
9
AAVE / KRW
2,44 Tr VND
25,15 Tr VND
62
10
OHM / KRW
438,15 N VND
177,23 N VND
62
  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
  • •••
  • 20

Khối lượng theo cặp thị trường

BTC/KRW26,51%
XRP/KRW26,00%
USDT/KRW25,13%
ETH/KRW19,24%
SOL/KRW2,39%
WLD/KRW1,91%
USDC/KRW1,11%
HYPE/KRW0,84124%
WEMIX/KRW0,79723%
DOGE/KRW0,72597%

Về Korbit

Korbit là một sàn giao dịch tiền mã hóa tập trung tại South Korea. Về mức độ tin cậy, sàn được xếp hạng 62. Sàn ra mắt vào năm 2013. Khối lượng giao dịch trong 24 giờ hiện là ₿186,29. Thông tin chi tiết về sàn Korbit có tại https://www.korbit.co.kr/.
Đăng ký nhận bản tin của chúng tôi
Korbit — Khối lượng giao dịch, Cặp giao dịch và Thông tin - BeInCrypto Việt Nam