coinImage

Korbit

#91
ChungNăm thành lập2013Trang webkorbit.co.krFacebookfacebook.com/korBTC

Thị trường

Lọc bởi:
Giá
Tổng khối lượng
#
Cặp
Giá
Tổng khối lượng
Xếp hạng theo Điểm tin cậy
1
WBTC / KRW
2,07 T VND
1,95 Tr VND
91
2
ALT / KRW
152,43 VND
8,34 Tr VND
91
3
YFI / KRW
55,68 Tr VND
17,24 Tr VND
91
4
COMP / KRW
579,06 N VND
96,92 N VND
91
5
MPL / KRW
248,83 N VND
669,15 N VND
91
6
TAO / KRW
6,38 Tr VND
27,18 Tr VND
91
7
GMX / KRW
197,31 N VND
200,27 N VND
91
8
INDEX / KRW
6,18 N VND
2,69 Tr VND
91
9
AAVE / KRW
3,37 Tr VND
5,03 Tr VND
91
10
OHM / KRW
444,29 N VND
3,32 Tr VND
91
  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
  • •••
  • 20

Khối lượng theo cặp thị trường

USDT/KRW62,05%
XRP/KRW20,61%
BTC/KRW7,07%
ETH/KRW3,45%
WLD/KRW1,69%
ADA/KRW1,30%
SOL/KRW1,09%
WEMIX/KRW0,79723%
XLM/KRW0,56695%
DOGE/KRW0,37027%

Về Korbit

Korbit là một sàn giao dịch tiền mã hóa tập trung tại South Korea. Về mức độ tin cậy, sàn được xếp hạng 91. Sàn ra mắt vào năm 2013. Khối lượng giao dịch trong 24 giờ hiện là ₿253,17. Thông tin chi tiết về sàn Korbit có tại https://www.korbit.co.kr/.
Đăng ký nhận bản tin của chúng tôi
Korbit — Khối lượng giao dịch, Cặp giao dịch và Thông tin - BeInCrypto Việt Nam