coinImage

Kriya

#809

Thị trường

Lọc bởi:
Giá
Tổng khối lượng
#
Cặp
Giá
Tổng khối lượng
Xếp hạng theo Điểm tin cậy
1
eth / usdcet
87,81 Tr VND
38,19 N VND
809
2
afsui / sui
19,82 N VND
53,24 N VND
809
3
usdcet / usdt
26,31 N VND
10,04 Tr VND
809
4
usdy / usdcet
26,23 N VND
1,36 Tr VND
809
5
usdcbnb / sui
26,30 N VND
61,31 N VND
809
6
buck / sui
25,98 N VND
1,01 Tr VND
809
7
buck / usdcet
26,06 N VND
3,13 Tr VND
809
8
vsui / sui
19,70 N VND
344,60 N VND
809
9
usdcet / usdtet
25,89 N VND
467,21 N VND
809
10
usdcet / sui
26,30 N VND
2,50 Tr VND
809
  • 1
  • 2

Khối lượng theo cặp thị trường

buck/usdcet87,34%
usdcet/sui69,68%
buck/sui28,18%
vsui/sui9,62%
usdcbnb/sui1,71%
afsui/sui1,49%
usdy/usdcet0,22974%
usdcet/usdtet0,13409%
scb/usdcet0,10221%
eth/usdcet0,00064%

Về Kriya

app.exchangesDetails.about
Đăng ký nhận bản tin của chúng tôi
Kriya — Khối lượng giao dịch, Cặp giao dịch và Thông tin - BeInCrypto Việt Nam