coinImage

Kriya

#868

Thị trường

Lọc bởi:
Giá
Tổng khối lượng
#
Cặp
Giá
Tổng khối lượng
Xếp hạng theo Điểm tin cậy
1
eth / usdcet
87,81 Tr VND
38,19 N VND
868
2
afsui / sui
19,63 N VND
62,36 N VND
868
3
usdcet / usdt
26,20 N VND
1,70 Tr VND
868
4
usdy / usdcet
26,23 N VND
1,36 Tr VND
868
5
usdcbnb / sui
26,35 N VND
72,16 N VND
868
6
buck / sui
26,18 N VND
608,87 N VND
868
7
buck / usdcet
25,65 N VND
265,03 N VND
868
8
vsui / sui
19,34 N VND
54,46 N VND
868
9
usdcet / usdtet
25,89 N VND
467,21 N VND
868
10
usdcet / sui
26,32 N VND
133,08 N VND
868
  • 1
  • 2

Khối lượng theo cặp thị trường

buck/sui70,05%
buck/usdcet30,49%
afsui/sui18,59%
usdcet/sui15,31%
usdcbnb/sui8,30%
vsui/sui6,27%
usdy/usdcet0,22974%
usdcet/usdtet0,13409%
scb/usdcet0,10221%
eth/usdcet0,00064%

Về Kriya

app.exchangesDetails.about
Đăng ký nhận bản tin của chúng tôi
Kriya — Khối lượng giao dịch, Cặp giao dịch và Thông tin - BeInCrypto Việt Nam