coinImage

Kriya

#563

Thị trường

Lọc bởi:
Giá
Tổng khối lượng
#
Cặp
Giá
Tổng khối lượng
Xếp hạng theo Điểm tin cậy
1
eth / usdcet
87,81 Tr VND
38,19 N VND
563
2
afsui / sui
20,43 N VND
80,38 N VND
563
3
usdcet / usdt
26,32 N VND
371,34 N VND
563
4
usdy / usdcet
26,23 N VND
1,36 Tr VND
563
5
usdcbnb / sui
26,95 N VND
29,59 N VND
563
6
buck / sui
26,12 N VND
246,57 N VND
563
7
buck / usdcet
26,31 N VND
782,93 N VND
563
8
vsui / sui
20,42 N VND
88,98 N VND
563
9
usdcet / usdtet
25,89 N VND
467,21 N VND
563
10
usdcet / sui
26,32 N VND
243,05 Tr VND
563
  • 1
  • 2

Khối lượng theo cặp thị trường

usdcet/sui91,29%
buck/usdcet0,29406%
usdy/usdcet0,22974%
usdcet/usdt0,13947%
usdcet/usdtet0,13409%
scb/usdcet0,10221%
buck/sui0,09261%
vsui/sui0,03342%
afsui/sui0,03019%
usdcbnb/sui0,01111%

Về Kriya

app.exchangesDetails.about
Đăng ký nhận bản tin của chúng tôi