coinImage

Kriya

#555

Thị trường

Lọc bởi:
Giá
Tổng khối lượng
#
Cặp
Giá
Tổng khối lượng
Xếp hạng theo Điểm tin cậy
1
eth / usdcet
87,81 Tr VND
38,19 N VND
555
2
afsui / sui
20,41 N VND
80,28 N VND
555
3
usdcet / usdt
27,00 N VND
7,01 Tr VND
555
4
usdy / usdcet
26,23 N VND
1,36 Tr VND
555
5
usdcbnb / sui
26,91 N VND
29,55 N VND
555
6
buck / sui
26,22 N VND
610,96 N VND
555
7
buck / usdcet
26,24 N VND
1,82 Tr VND
555
8
vsui / sui
20,39 N VND
88,87 N VND
555
9
usdcet / usdtet
25,89 N VND
467,21 N VND
555
10
usdcet / sui
26,26 N VND
166,78 Tr VND
555
  • 1
  • 2

Khối lượng theo cặp thị trường

usdcet/sui99,63%
usdcet/usdt4,19%
buck/usdcet1,09%
buck/sui0,36496%
usdy/usdcet0,22974%
usdcet/usdtet0,13409%
scb/usdcet0,10221%
vsui/sui0,05309%
afsui/sui0,04796%
usdcbnb/sui0,01765%

Về Kriya

app.exchangesDetails.about
Đăng ký nhận bản tin của chúng tôi
Kriya — Khối lượng giao dịch, Cặp giao dịch và Thông tin - BeInCrypto Việt Nam