coinImage

Kriya

#895

Thị trường

Lọc bởi:
Giá
Tổng khối lượng
#
Cặp
Giá
Tổng khối lượng
Xếp hạng theo Điểm tin cậy
1
eth / usdcet
87,81 Tr VND
38,19 N VND
895
2
afsui / sui
19,63 N VND
62,36 N VND
895
3
usdcet / usdt
26,31 N VND
1,70 Tr VND
895
4
usdy / usdcet
26,23 N VND
1,36 Tr VND
895
5
usdcbnb / sui
26,33 N VND
58,49 N VND
895
6
buck / sui
26,16 N VND
231,67 N VND
895
7
buck / usdcet
25,76 N VND
266,16 N VND
895
8
vsui / sui
19,33 N VND
54,41 N VND
895
9
usdcet / usdtet
25,89 N VND
467,21 N VND
895
10
usdcet / sui
26,28 N VND
132,94 N VND
895
  • 1
  • 2

Khối lượng theo cặp thị trường

buck/usdcet79,33%
buck/sui69,05%
usdcet/sui39,63%
afsui/sui18,59%
usdcbnb/sui17,43%
vsui/sui16,22%
usdy/usdcet0,22974%
usdcet/usdtet0,13409%
scb/usdcet0,10221%
eth/usdcet0,00064%

Về Kriya

app.exchangesDetails.about
Đăng ký nhận bản tin của chúng tôi
Kriya — Khối lượng giao dịch, Cặp giao dịch và Thông tin - BeInCrypto Việt Nam