Thị trường

Lọc bởi:
Giá
Tổng khối lượng
#
Cặp
Giá
Tổng khối lượng
Xếp hạng theo Điểm tin cậy
1
YFI / TWD
49,16 Tr VND
8,90 Tr VND
109
2
COMP / USDT
457,63 N VND
529,93 N VND
109
3
BNB / USDT
15,33 Tr VND
48,95 Tr VND
109
4
BNB / TWD
15,35 Tr VND
120,43 Tr VND
109
5
BTC / USDT
1,67 T VND
7,56 T VND
109
6
BTC / TWD
1,68 T VND
20,99 T VND
109
7
BCH / TWD
5,23 Tr VND
56,62 Tr VND
109
8
ETH / BTC
45,41 Tr VND
80,67 Tr VND
109
9
LTC / USDT
1,17 Tr VND
906,21 Tr VND
109
10
COMP / TWD
493,33 N VND
20,18 Tr VND
109
  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
  • 6
  • 7

Khối lượng theo cặp thị trường

USDT/TWD42,68%
ETH/USDT15,20%
ETH/TWD11,95%
BTC/TWD11,57%
BTC/USDT4,17%
XRP/TWD1,91%
USDC/TWD0,96346%
SOL/TWD0,8991%
XRP/USDT0,81571%
ADA/TWD0,71232%

Về Max Maicoin

app.exchangesDetails.about
Đăng ký nhận bản tin của chúng tôi
Max Maicoin — Khối lượng giao dịch, Cặp giao dịch và Thông tin - BeInCrypto Việt Nam