Thị trường

Lọc bởi:
Giá
Tổng khối lượng
#
Cặp
Giá
Tổng khối lượng
Xếp hạng theo Điểm tin cậy
1
YFI / TWD
57,04 Tr VND
21,23 Tr VND
67
2
COMP / USDT
462,06 N VND
458,82 N VND
67
3
BNB / USDT
15,13 Tr VND
44,61 Tr VND
67
4
BNB / TWD
15,22 Tr VND
232,09 Tr VND
67
5
BTC / USDT
1,68 T VND
16,08 T VND
67
6
BTC / TWD
1,69 T VND
27,66 T VND
67
7
BCH / TWD
6,50 Tr VND
124,27 Tr VND
67
8
ETH / BTC
46,01 Tr VND
69,54 Tr VND
67
9
LTC / USDT
1,17 Tr VND
47,73 Tr VND
67
10
COMP / TWD
472,97 N VND
24,83 Tr VND
67
  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
  • 6
  • 7

Khối lượng theo cặp thị trường

USDT/TWD62,63%
BTC/TWD16,78%
BTC/USDT9,75%
ETH/TWD9,68%
ETH/USDT5,17%
SOL/TWD2,31%
ADA/TWD1,14%
SOL/USDT1,09%
USDC/TWD1,02%
XRP/TWD1,02%

Về Max Maicoin

app.exchangesDetails.about
Đăng ký nhận bản tin của chúng tôi
Max Maicoin — Khối lượng giao dịch, Cặp giao dịch và Thông tin - BeInCrypto Việt Nam