coinImage

Mdex BSC

#541
ChungNăm thành lập2021Trang webbsc.mdex.com/#/swapTelegramt.me/MdexEN

Thị trường

Lọc bởi:
Giá
Tổng khối lượng
#
Cặp
Giá
Tổng khối lượng
Xếp hạng theo Điểm tin cậy
1
btcb / busd
1,67 T VND
319,48 N VND
541
2
btcb / wbnb
1,67 T VND
802,93 N VND
541
3
bnbx / wbnb
16,06 Tr VND
35,51 N VND
541
4
beth / 0X2170ED0880AC9A755FD29B2688956BD959F933F8
49,95 Tr VND
36,30 N VND
541
5
beth / wbnb
61,80 Tr VND
153,33 N VND
541
6
bch / wbnb
14,66 Tr VND
82,24 N VND
541
7
0X2170ED0880AC9A755FD29B2688956BD959F933F8 / wbnb
43,86 Tr VND
7,19 Tr VND
541
8
0X2170ED0880AC9A755FD29B2688956BD959F933F8 / btcb
43,86 Tr VND
3,40 Tr VND
541
9
bnx / busd
3,11 Tr VND
50,00 N VND
541
10
bch / busd
5,34 Tr VND
2,65 Tr VND
541
  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
  • •••
  • 9

Khối lượng theo cặp thị trường

b2/bsc-usd31,43%
doge/bsc-usd17,68%
wbnb/busd13,46%
bsc-usd/wbnb12,31%
dai/bsc-usd9,96%
ada/bsc-usd9,76%
0X2170ED0880AC9A755FD29B2688956BD959F933F8/bsc-usd7,86%
bsc-usd/btcb4,97%
0X2170ED0880AC9A755FD29B2688956BD959F933F8/busd4,96%
xrp/bsc-usd2,99%

Về Mdex BSC

app.exchangesDetails.about
Đăng ký nhận bản tin của chúng tôi