coinImage

Mdex BSC

#531
ChungNăm thành lập2021Trang webbsc.mdex.com/#/swapTelegramt.me/MdexEN

Thị trường

Lọc bởi:
Giá
Tổng khối lượng
#
Cặp
Giá
Tổng khối lượng
Xếp hạng theo Điểm tin cậy
1
btcb / busd
1,62 T VND
741,46 N VND
531
2
btcb / wbnb
1,62 T VND
1,73 Tr VND
531
3
bnbx / wbnb
16,06 Tr VND
35,51 N VND
531
4
beth / 0X2170ED0880AC9A755FD29B2688956BD959F933F8
47,18 Tr VND
158,59 N VND
531
5
beth / wbnb
61,80 Tr VND
153,33 N VND
531
6
bch / wbnb
14,66 Tr VND
82,24 N VND
531
7
0X2170ED0880AC9A755FD29B2688956BD959F933F8 / wbnb
43,22 Tr VND
13,88 Tr VND
531
8
0X2170ED0880AC9A755FD29B2688956BD959F933F8 / btcb
43,09 Tr VND
21,88 Tr VND
531
9
bnx / busd
3,11 Tr VND
50,00 N VND
531
10
bch / busd
5,13 Tr VND
3,76 Tr VND
531
  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
  • •••
  • 9

Khối lượng theo cặp thị trường

b2/bsc-usd31,43%
wbnb/busd19,52%
bsc-usd/wbnb17,51%
0X2170ED0880AC9A755FD29B2688956BD959F933F8/bsc-usd10,91%
0X2170ED0880AC9A755FD29B2688956BD959F933F8/busd7,17%
doge/bsc-usd7,05%
bsc-usd/btcb6,37%
0X2170ED0880AC9A755FD29B2688956BD959F933F8/btcb4,89%
ada/bsc-usd4,62%
uni/busd3,57%

Về Mdex BSC

app.exchangesDetails.about
Đăng ký nhận bản tin của chúng tôi