coinImage

Mdex BSC

#553
ChungNăm thành lập2021Trang webbsc.mdex.com/#/swapTelegramt.me/MdexEN

Thị trường

Lọc bởi:
Giá
Tổng khối lượng
#
Cặp
Giá
Tổng khối lượng
Xếp hạng theo Điểm tin cậy
1
btcb / busd
1,55 T VND
504,51 N VND
553
2
btcb / wbnb
1,55 T VND
756,45 N VND
553
3
bnbx / wbnb
15,89 Tr VND
66,17 N VND
553
4
beth / 0X2170ED0880AC9A755FD29B2688956BD959F933F8
45,37 Tr VND
115,88 N VND
553
5
beth / wbnb
61,80 Tr VND
153,33 N VND
553
6
bch / wbnb
14,66 Tr VND
82,24 N VND
553
7
0X2170ED0880AC9A755FD29B2688956BD959F933F8 / wbnb
41,41 Tr VND
7,13 Tr VND
553
8
0X2170ED0880AC9A755FD29B2688956BD959F933F8 / btcb
41,41 Tr VND
5,88 Tr VND
553
9
bnx / busd
3,11 Tr VND
50,00 N VND
553
10
bch / busd
5,38 Tr VND
4,81 Tr VND
553
  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
  • •••
  • 9

Khối lượng theo cặp thị trường

b2/bsc-usd31,43%
wbnb/busd17,55%
bsc-usd/wbnb17,40%
doge/bsc-usd14,66%
0X2170ED0880AC9A755FD29B2688956BD959F933F8/bsc-usd8,98%
bsc-usd/btcb7,82%
uni/busd7,75%
ada/bsc-usd7,71%
0X2170ED0880AC9A755FD29B2688956BD959F933F8/busd6,74%
xrp/bsc-usd2,97%

Về Mdex BSC

app.exchangesDetails.about
Đăng ký nhận bản tin của chúng tôi