coinImage

MilkySwap

#1017

Thị trường

Lọc bởi:
Giá
Tổng khối lượng
#
Cặp
Giá
Tổng khối lượng
Xếp hạng theo Điểm tin cậy
1
cewbtc / wada
4,09 T VND
530,68 N VND
1017
2
wbtc / weth
163,21 Tr VND
162,29 N VND
1017
3
wbtc / wada
164,17 Tr VND
78,51 N VND
1017
4
weth / wada
24,07 Tr VND
661,42 N VND
1017
5
ceweth / wada
114,17 Tr VND
381,31 N VND
1017
6
ceweth / cewbtc
112,73 Tr VND
439,10 N VND
1017
7
0X65E66A61D0A8F1E686C2D6083AD611A10D84D97A / wada
382,29 N VND
36,96 N VND
1017
8
usdt / usdc
22,80 N VND
92,41 N VND
1017
9
wftm / wada
20,65 N VND
91,62 N VND
1017
10
busd / usdc
5,92 N VND
30,76 N VND
1017
  • 1
  • 2

Khối lượng theo cặp thị trường

usdt/usdc79,38%
wftm/wada69,89%
0X5A955FDDF055F2DE3281D99718F5F1531744B102/wada56,54%
wbtc/weth54,15%
milky/usdc38,52%
wbtc/wada26,20%
usdc/wada23,90%
0X65E66A61D0A8F1E686C2D6083AD611A10D84D97A/wada12,33%
ceusdc/wada10,70%
busd/usdc10,33%

Về MilkySwap

app.exchangesDetails.about
Đăng ký nhận bản tin của chúng tôi