coinImage

Mimo

#431

Thị trường

Lọc bởi:
Giá
Tổng khối lượng
#
Cặp
Giá
Tổng khối lượng
Xếp hạng theo Điểm tin cậy
1
0X97E6C48867FDC391A8DFE9D169ECD005D1D90283 / iousdc
14,73 Tr VND
1,98 Tr VND
431
2
iowbtc / wiotx
411,39 Tr VND
148,92 N VND
431
3
0X4D7B88403AA2F502BF289584160DB01CA442426C / wiotx
27,39 N VND
17,03 Tr VND
431
4
0X4D7B88403AA2F502BF289584160DB01CA442426C / zm
315,40 N VND
169,79 N VND
431
5
usdt / iousdt
24,35 N VND
5,40 Tr VND
431
6
0X97E6C48867FDC391A8DFE9D169ECD005D1D90283 / wiotx
14,78 Tr VND
44,45 Tr VND
431
7
ioeth / wiotx
17,35 Tr VND
918,28 N VND
431
8
busd / iousdt
25,68 N VND
18,51 Tr VND
431
9
0XEDEEFACA6A1581FE2349CDFC3083D4EFA8188E55 / wiotx
91,22 N VND
1,84 Tr VND
431
10
iousdc / iousdt
27,20 N VND
22,24 Tr VND
431
  • 1
  • 2
  • 3
  • 4

Khối lượng theo cặp thị trường

usdt/wiotx49,22%
dai-matic/wiotx31,41%
gfs/wiotx10,14%
ioshib/wiotx7,78%
iowbtc/wiotx7,16%
0X97E6C48867FDC391A8DFE9D169ECD005D1D90283/wiotx3,85%
geod/wiotx3,02%
wpol/wiotx1,72%
busd/iousdt1,60%
0X4D7B88403AA2F502BF289584160DB01CA442426C/wiotx1,48%

Về Mimo

app.exchangesDetails.about
Đăng ký nhận bản tin của chúng tôi