coinImage

Koi Finance

#503

Thị trường

Lọc bởi:
Giá
Tổng khối lượng
#
Cặp
Giá
Tổng khối lượng
Xếp hạng theo Điểm tin cậy
1
wsteth / weth
110,92 Tr VND
68,66 N VND
503
2
wsteth / weth
77,33 Tr VND
264,65 N VND
503
3
wbtc / weth
2,03 T VND
2,90 Tr VND
503
4
wrseth / weth
67,14 Tr VND
2,29 Tr VND
503
5
weth / usdc
63,63 Tr VND
2,37 Tr VND
503
6
usd+ / usdc
29,31 VND
29,54 Tr VND
503
7
lusd / weth
22,85 N VND
1,10 Tr VND
503
8
usdc / usdc
26,04 N VND
627,21 N VND
503
9
ido / weth
827,99 VND
59,23 N VND
503
10
mav / weth
4,54 N VND
123,96 N VND
503
  • 1
  • 2
  • 3
  • 4

Khối lượng theo cặp thị trường

usdc/weth61,36%
mute/usdc31,54%
usdt/usdc30,00%
usd+/usdc6,18%
zk/weth0,65724%
flashdash/weth0,4754%
usdt/weth0,46362%
zkdoge/weth0,35022%
wbtc/weth0,29357%
weth/usdc0,23913%

Về Koi Finance

Koi Finance là một sàn giao dịch tiền mã hóa tập trung tại . Về mức độ tin cậy, sàn được xếp hạng 503. Sàn ra mắt vào năm . Khối lượng giao dịch trong 24 giờ hiện là ₿0,42523. Thông tin chi tiết về sàn Koi Finance có tại https://app.koi.finance/swap.
Đăng ký nhận bản tin của chúng tôi
Koi Finance — Khối lượng giao dịch, Cặp giao dịch và Thông tin - BeInCrypto Việt Nam