coinImage

Koi Finance

#583

Thị trường

Lọc bởi:
Giá
Tổng khối lượng
#
Cặp
Giá
Tổng khối lượng
Xếp hạng theo Điểm tin cậy
1
wsteth / weth
110,92 Tr VND
68,66 N VND
583
2
wsteth / weth
77,66 Tr VND
201,92 N VND
583
3
wbtc / weth
2,37 T VND
210,10 N VND
583
4
wrseth / weth
64,08 Tr VND
628,44 N VND
583
5
weth / usdc
62,19 Tr VND
2,13 Tr VND
583
6
usd+ / usdc
29,31 VND
29,54 Tr VND
583
7
lusd / weth
22,85 N VND
1,10 Tr VND
583
8
usdc / usdc
25,85 N VND
206,68 N VND
583
9
ido / weth
827,99 VND
59,23 N VND
583
10
mav / weth
4,54 N VND
123,96 N VND
583
  • 1
  • 2
  • 3
  • 4

Khối lượng theo cặp thị trường

usdc/weth91,40%
mute/usdc31,54%
usd+/usdc6,18%
zk/weth3,31%
usdt/weth1,22%
weth/usdc0,89129%
nodl/weth0,88651%
usdt/usdc0,78182%
flashdash/weth0,4754%
wisp/weth0,44043%

Về Koi Finance

Koi Finance là một sàn giao dịch tiền mã hóa tập trung tại . Về mức độ tin cậy, sàn được xếp hạng 583. Sàn ra mắt vào năm . Khối lượng giao dịch trong 24 giờ hiện là ₿0,08022. Thông tin chi tiết về sàn Koi Finance có tại https://app.koi.finance/swap.
Đăng ký nhận bản tin của chúng tôi
Koi Finance — Khối lượng giao dịch, Cặp giao dịch và Thông tin - BeInCrypto Việt Nam