coinImage

Koi Finance

#500

Thị trường

Lọc bởi:
Giá
Tổng khối lượng
#
Cặp
Giá
Tổng khối lượng
Xếp hạng theo Điểm tin cậy
1
wsteth / weth
110,92 Tr VND
68,66 N VND
500
2
wsteth / weth
54,14 Tr VND
61,76 N VND
500
3
wbtc / weth
1,68 T VND
6,15 Tr VND
500
4
wrseth / weth
48,74 Tr VND
47,90 N VND
500
5
weth / usdc
46,02 Tr VND
2,56 Tr VND
500
6
usd+ / usdc
29,31 VND
29,54 Tr VND
500
7
lusd / weth
22,85 N VND
1,10 Tr VND
500
8
usdc / usdc
25,67 N VND
100,31 N VND
500
9
ido / weth
827,99 VND
59,23 N VND
500
10
mav / weth
4,54 N VND
123,96 N VND
500
  • 1
  • 2
  • 3
  • 4

Khối lượng theo cặp thị trường

mute/usdc31,54%
usd+/usdc6,18%
usdt/usdc1,84%
nodl/weth1,75%
wbtc/weth0,97302%
usdt/weth0,9301%
zorro/weth0,92605%
zk/weth0,8347%
weth/usdc0,40582%
lusd/weth0,07064%

Về Koi Finance

app.exchangesDetails.about
Đăng ký nhận bản tin của chúng tôi