coinImage

mySwap-CL

#320
ChungNăm thành lập2023Trang webcl.myswap.xyz

Thị trường

Lọc bởi:
Giá
Tổng khối lượng
#
Cặp
Giá
Tổng khối lượng
Xếp hạng theo Điểm tin cậy
1
wbtc / usdc
1,73 T VND
1,22 Tr VND
320
2
wbtc / eth
1,73 T VND
4,50 Tr VND
320
3
eth / usdt
51,15 Tr VND
315,68 Tr VND
320
4
eth / usdc
51,15 Tr VND
4,41 T VND
320
5
lords / eth
60,46 VND
1,41 Tr VND
320
6
usdc / usdt
26,87 N VND
100,44 Tr VND
320
7
dai / eth
26,89 N VND
65,59 Tr VND
320
8
dai / usdc
26,89 N VND
72,14 Tr VND
320
9
strk / usdc
691,76 VND
2,78 T VND
320
10
strk / eth
691,76 VND
2,61 T VND
320
  • 1

Khối lượng theo cặp thị trường

eth/usdc35,94%
strk/usdc22,70%
strk/eth21,32%
eth/usdt2,57%
usdc/usdt0,81893%
dai/usdc0,58819%
dai/eth0,53481%
wbtc/eth0,03669%
lords/eth0,01149%
wbtc/usdc0,00993%

Về mySwap-CL

app.exchangesDetails.about
Đăng ký nhận bản tin của chúng tôi