coinImage

Nami Exchange

#87

Thị trường

Lọc bởi:
Giá BTC
Khối lượng BTC
#
Cặp
Giá
Tổng khối lượng
Xếp hạng theo Điểm tin cậy
1
ALCX / USDT
5,25 VND
4,35 Tr VND
87
2
TRUMP / USDT
2,59 VND
293,56 Tr VND
87
3
TRUMP / VNST
196,27 N VND
240,60 Tr VND
87
4
ALCX / VNST
233,44 N VND
5,62 Tr VND
87
5
FORTH / USDT
0,252 VND
2,20 Tr VND
87
6
FORTH / VNST
70,94 N VND
4,60 Tr VND
87
7
EDEN / USDT
0,0372 VND
12,68 Tr VND
87
8
EDEN / VNST
6,38 N VND
139,25 Tr VND
87
9
ERA / USDT
0,154 VND
26,43 Tr VND
87
10
ERA / VNST
13,09 N VND
12,40 Tr VND
87
  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
  • •••
  • 78

Khối lượng theo cặp thị trường

POLY56,87%
USDC24,79%
USDC12,00%
BTC8,48%
BTC7,85%
ETH4,72%
ZEC4,10%
LTC2,59%
SOL2,40%
XRP2,27%

Về Nami Exchange

app.exchangesDetails.about
Đăng ký nhận bản tin của chúng tôi
Nami Exchange — Khối lượng giao dịch, Cặp giao dịch và Thông tin - BeInCrypto Việt Nam